THÔNG TIN MỚI


Danh sách giáo viên và học sinh lớp 11 tham dự khảo sát quốc gia

đăng 19:32, 23 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương

1. DANH SÁCH GIÁO VIÊN.
- Hiệu trưởng: Ông Trần Tất Thắng.
- Giáo viên Ngữ văn: Bà Phạm Thị Nghĩa, Bà Trần Hải Yến.
- Giáo viên Toán: Ông Trần Văn Biên, Bà Hà Thị My.
- Giáo viên Tiếng Anh: Bà Trần Thị Hà, Bà Trần Thị Hồng Gấm.


2. DANH SÁCH HỌC SINH CHÍNH THỨC.

vùng

tỉnh

huyện

trường

h/sinh

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

Lớp

gốc

Lớp

Mã hoá

2

35

353

025

01

Trần

Thị

Hương

Giang

01/11/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

02

Ngô

Thị

Thanh

Nga

08/12/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

03

Trần

 

Thanh

Thuý

30/11/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

04

Trần

 

Quốc

Đạt

18/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

05

Trần

Thị

Mỹ

Lệ

13/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

06

Trần

 

Thanh

17/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

07

Trần

 

Đức

Việt

03/08/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

08

Trương

 

Văn

Hùng

29/01/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

09

Trần

 

Trọng

Sơn

07/11/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

10

Trần

 

Huy

Tùng

15/03/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

11

Trần

 

Duy

Công

10/10/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

12

Trần

 

Thị

Huệ

15/05/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

13

Trương

 

Mạnh

Thắng

03/12/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

14

Nguyễn

 

Đức

Cảnh

12/12/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

15

Đào

 

Thị

Hường

19/09/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

16

Trần

 

Thị

Quyến

23/12/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

17

Trần

Thị

Kim

Anh

14/08/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

18

Trương

Thị

Như

Huyền

06/05/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

19

Trương

 

Thị

Ngọc

25/06/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

20

Trần

 

Thuỳ

Trang

15/04/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

21

Nguyễn

 

Thị

Hảo

12/11/1995

11B4

11.26

2

35

353

025

22

Trần

 

Thị

Mai

27/12/1994

11B4

11.26

2

35

353

025

23

Nguyễn

 

Ngọc

Trung

29/04/1994

11B4

11.26

2

35

353

025

24

Trần

 

Văn

Đức

26/03/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

25

Trương

 

Thắng

Lợi

20/01/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

26

Trần

 

Văn

Tiến

01/04/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

27

Trần

 

Mạnh

Dũng

02/04/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

28

Trần

 

Thị

Hoa

13/04/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

29

Trần

 

Thị

Ninh

10/01/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

30

Trần

 

Hữu

Tuấn

16/06/1994

11B6

11.28


3. DANH SÁCH HỌC SINH DỰ BỊ.

vùng

tỉnh

huyện

trường

h/sinh

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

Lớp

gốc

Lớp

Mã hoá

2

35

353

025

31

Trần

 

Thị

Hiền

03/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

32

Trần

 

Cao

Dẻo

07/02/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

33

Trương

Thị

Thuỳ

Linh

07/10/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

34

Trương

 

Thị

Thảo

25/09/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

35

Trần

 

Văn

Hùng

10/08/1995

11B2

11.24


Danh sách phòng thi lớp 10 (thi hết học kì I)

đăng 18:02, 19 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương

TT SBD Họ và tên Ngàysinh Nơi sinh Lớp Ban Phòng
1 170.001 Nguyễn   Đình Am 07/10/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 1
2 170.002   Nguyên An 03/02/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 1
3 170.003 Trần Thị Kiều Anh 18/09/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 1
4 170.004 Phan Thị Lan Anh 02/07/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 1
5 170.005 Trần Thị Lan Anh 15/11/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 1
6 170.006 Trần Thị Lan Anh 03/11/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 1
7 170.007 Trương Thị Lan Anh 29/04/1995 Hà Nam 10B6 Cơ bản 1
8 170.008 Trương Thị Lan Anh 13/04/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 1
9 170.009 Trương Thị Lan Anh 18/11/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 1
10 170.010 Trần   Ngọc Anh 19/01/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 1
11 170.011 Trần Thị Phương Anh 05/08/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 1
12 170.012 Trần Thị Quỳnh Anh 01/09/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 1
13 170.013 Trần   Sỹ Anh 10/02/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 1
14 170.014 Trần Thị Thảo Anh 27/03/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 1
15 170.015   Thị Anh 22/08/1995 Hà Nam 10B4 Cơ bản 1
16 170.016   Tuấn Anh 15/04/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 1
17 170.017 Nguyễn   Tuấn Anh 06/12/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 1
18 170.018 Trần   Tuấn Anh 18/06/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 1
19 170.019 Trần   Tuấn Anh 24/08/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 1
20 170.020 Trần   Tuấn Anh 16/02/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 1
21 170.021 Trần   Tuấn Anh 03/01/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 1
22 170.022 Trần   Tuấn Anh 31/07/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 1
23 170.023 Nguyễn Thị Vân Anh 16/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 1
24 170.024 Trần Thị Hồng Ánh 12/08/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 1
25 170.025 Ngô Thị Ngọc Ánh 08/12/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 2
26 170.026 Trần Thị Ngọc Ánh 12/12/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 2
27 170.027 Đỗ   Thị Ánh 30/10/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 2
28 170.028 Trần   Thị Ánh 30/04/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 2
29 170.029 Trần   Thị Ánh 13/11/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 2
30 170.030 Trần   Thị Ánh 20/05/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 2
31 170.031 Trần   Trọng Bách 12/08/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 2
32 170.032 Trần   Tiến Báu 06/02/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 2
33 170.033 Trần   Quang Bắc 26/11/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 2
34 170.034 Thị Ngọc Bích 27/02/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 2
35 170.035 Trương   Thành Biên 20/05/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 2
36 170.036 Trần   Thanh Bình 08/01/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 2
37 170.037 Trương   Thanh Bình 16/02/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 2
38 170.038 Trần   Quang Cảnh 18/08/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 2
39 170.039 Trần   Văn Cao 15/03/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 2
40 170.040 Trần   Đình Chiến 07/01/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 2
41 170.041 Trần   Đức Chiến 19/04/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 2
42 170.042 Trần   Khắc Chiến 24/08/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 2
43 170.043 Trần   Quyết Chiến 30/09/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 2
44 170.044 Trần Thị Kiều Chinh 06/11/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 2
45 170.045 Nguyễn Thị Kim Chinh 15/07/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 2
46 170.046 Trần   Thị Chinh 04/10/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 2
47 170.047 Trần   Việt Chinh 22/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 2
48 170.048 Trần   Ngọc Chung 18/11/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 2
49 170.049 Trương   Thị Chung 28/05/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 3
50 170.050 Trần   Văn Chung 27/01/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 3
51 170.051 Trần   Năng Chương 21/03/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 3
52 170.052 Trần   Thành Công 02/11/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 3
53 170.053 Trần   Khắc Cương 20/06/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 3
54 170.054 Trương   Văn Cương 22/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 3
55 170.055 Trần   Mạnh Cường 05/08/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 3
56 170.056 Trần Thị Kiều Diễm 13/12/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 3
57 170.057 Phan Thị Ngọc Diệp 07/01/1996 Hà Giang 10A3 Tự nhiên 3
58 170.058 Nguyễn   Thị Dung 26/09/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 3
59 170.059 Trần   Thị Dung 07/11/1995 Hà Nam 10B4 Cơ bản 3
60 170.060 Trần   Thị Dung 30/04/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 3
61 170.061 Trần   Hữu Dũng 28/09/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 3
62 170.062 Nguyễn   Trọng Dũng 03/09/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 3
63 170.063 Trần   Văn Dũng 22/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 3
64 170.064 Trần   Văn Dũng 08/06/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 3
65 170.065 Trần   Viết Dũng 10/07/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 3
66 170.066 Trần   Xuân Dũng 15/10/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 3
67 170.067 Trần   Khánh Duy 14/11/1995 Hà Nam 10B2 Cơ bản 3
68 170.068 Trần   Huy Duyên 22/10/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 3
69 170.069 Trần   Thị Duyên 03/09/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 3
70 170.070 Trương   Thị Duyên 19/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 3
71 170.071 Trần Thị Thu Duyên 19/08/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 3
72 170.072 Trần   Đắc Dương 31/10/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 3
73 170.073 Nguyễn   Khắc Dương 02/09/1995 Nam Hà 10B1 Cơ bản 4
74 170.074 Trần   Quang Dương 03/11/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 4
75 170.075 Trần   Thế Dương 28/06/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 4
76 170.076 Ngô   Đại 06/01/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 4
77 170.077 Trương   Văn Đại 10/01/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 4
78 170.078 Phan Thị Anh Đào 22/01/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 4
79 170.079 Trần   Thị Đào 22/03/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 4
80 170.080 Trần   Quang Đạo 07/05/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 4
81 170.081 Trần   Hữu Đạt 15/02/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 4
82 170.082 Trần   Quốc Đạt 22/05/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 4
83 170.083 Trần   Đạt 27/05/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 4
84 170.084 Trần   Tiến Đạt 19/11/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 4
85 170.085 Trần   Trọng Đạt 30/03/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 4
86 170.086 Trần   Văn Đạt 13/02/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 4
87 170.087 Ngô Thị Hồng Điệp 14/04/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 4
88 170.088 Trần   Công Đỗ 24/07/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 4
89 170.089 Trần    Văn Đụng 10/08/1995 Hà Nam 10B6 Cơ bản 4
90 170.090 Đỗ   Đình Đức 22/09/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 4
91 170.091 Nguyễn   Đình Đức 20/01/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 4
92 170.092 Hoàng   Minh Đức 25/06/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 4
93 170.093 Trần   Trung Đức 07/01/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 4
94 170.094 Trần   Văn Đức 21/04/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 4
95 170.095 Trần Thị Ngọc Giang 12/12/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 4
96 170.096 Trần Thị Quỳnh Giang 18/09/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 4
97 170.097 Trần   Thị Giang 14/02/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 5
98 170.098 Trương   Thị Giang 14/08/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 5
99 170.099 Trần   Thị 17/01/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 5
100 170.100 Trần   Thị 10/05/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 5
101 170.101 Trần   Thu 24/05/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 5
102 170.102 Trần   Hải 16/05/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 5
103 170.103 Phạm   Ngọc Hải 09/07/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 5
104 170.104 Trần   Thị Hải 02/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 5
105 170.105 Trần Thị Hồng Hạnh 21/07/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 5
106 170.106 Trần Thị Hồng Hạnh 06/07/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 5
107 170.107 Trần Thị Hồng Hạnh 07/09/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 5
108 170.108 Trần Thị Minh Hạnh 03/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 5
109 170.109 Trần Thị Mỹ Hạnh 22/08/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 5
110 170.110 Trần Thị Mỹ Hạnh 07/11/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 5
111 170.111   Thị Hạnh 16/12/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 5
112 170.112 Trần   Thị Hạnh 04/01/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 5
113 170.113 Trần   Thị Hạnh 18/07/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 5
114 170.114 Trần   Thị Hạnh 12/01/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 5
115 170.115 Trần   Đình Hảo 08/02/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 5
116 170.116 Trần   Thị Hằng 22/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 5
117 170.117 Trần   Thị Hằng 30/07/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 5
118 170.118 Trương   Thị Hằng 18/11/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 5
119 170.119 Trần   Thu Hằng 29/12/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 5
120 170.120 Trần Thị Thuý Hằng 17/09/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 5
121 170.121 Trần Thị Ngọc Hân 05/03/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 6
122 170.122 Trần Thị Ngọc Hiền 15/02/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 6
123 170.123 Trần   Thị Hiền 04/11/1996 Nam  10A2 Tự nhiên 6
124 170.124 Trần   Thị Hiền 12/09/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 6
125 170.125 Trần   Thị Hiền 24/06/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 6
126 170.126 Trần   Thu Hiền 27/03/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 6
127 170.127 Trần   Thu Hiền 19/03/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 6
128 170.128 Trần Thị Thu Hiền 04/11/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 6
129 170.129 Trần   Quang Hiệp 20/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 6
130 170.130 Trần   Hữu Hiếu 05/12/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 6
131 170.131 Trần   Ngọc Hiếu 30/10/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 6
132 170.132   Văn Hiếu 15/04/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 6
133 170.133 Ngô   Xuân Hiếu 04/07/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 6
134 170.134 Trần   Thanh Hoa 26/05/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 6
135 170.135 Ngô Thị Thanh Hoa 07/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 6
136 170.136 Trần Thị Thanh Hoa 09/06/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 6
137 170.137 Phạm   Thị Hoa 03/01/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 6
138 170.138 Trương   Thị Hoa 07/01/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 6
139 170.139 Trần Thị Thu Hoà 21/06/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 6
140 170.140 Trương   Xuân Hoà 06/10/1995 Nam Hà 10B1 Cơ bản 6
141 170.141 Trần Thị Hòa 16/11/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 6
142 170.142 Trần   Thị Hoài 09/03/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 6
143 170.143 Trương Thị Thu Hoài 06/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 6
144 170.144 Trần   Phương Hội 15/09/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 6
145 170.145 Trần Thị Thanh Hồng 25/03/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 7
146 170.146 Trần   Thị Hồng 05/06/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 7
147 170.147 Trần   Thị Hồng 20/11/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 7
148 170.148 Trương   Thị Hồng 07/11/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 7
149 170.149 Trương   Thị Hồng 23/12/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 7
150 170.150 Trương   Thị Hồng 15/04/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 7
151 170.151 Trần Thị Kiều Huế 09/03/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 7
152 170.152 Trần Thị Ngọc Huế 29/09/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 7
153 170.153 Trần   Thị Huế 02/09/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 7
154 170.154 Trần Thị Hồng Huệ 25/12/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 7
155 170.155 Trần Thị Minh Huệ 28/10/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 7
156 170.156 Trương   Tuấn Hùng 19/12/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 7
157 170.157 Cao   Văn Hùng 13/11/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 7
158 170.158 Trần   Văn Hùng 02/12/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 7
159 170.159 Trần   Huy 06/10/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 7
160 170.160 Trần   Khắc Huy 10/03/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 7
161 170.161 Trần   Ngọc Huy 13/07/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 7
162 170.162 Trương   Quang Huy 10/06/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 7
163 170.163 Trần   Văn Huy 02/12/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 7
164 170.164 Trần   Văn Huy 01/12/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 7
165 170.165 Trần   Lưu Huyên 26/03/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 7
166 170.166 Trương Thị ánh Huyền 12/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 7
167 170.167 Trần   Khánh Huyền 02/09/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 7
168 170.168 Trần Thị Thanh Huyền 23/02/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 7
169 170.169 Trương Thị Thanh Huyền 20/03/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 8
170 170.170 Trương Thị Thanh Huyền 05/02/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 8
171 170.171 Trần   Thị Huyền 14/10/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 8
172 170.172 Trần   Thị Huyền 28/10/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 8
173 170.173 Ngô Thị Thu Huyền 15/07/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 8
174 170.174 Trần Thị Thu Huyền 03/11/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 8
175 170.175 Trương   Duy Huynh 21/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 8
176 170.176 Lưu Thị Lan Hương 10/07/1996 Thái Bình 10B7 Cơ bản 8
177 170.177 Trần Thị Mai Hương 15/09/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 8
178 170.178 Trần   Thị Hương 27/12/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 8
179 170.179 Trần   Thị Hương 12/07/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 8
180 170.180 Trần   Thị Hương 25/01/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 8
181 170.181 Trần   Thị Hương 31/01/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 8
182 170.182 Trần   Thu Hương 05/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 8
183 170.183 Thị Thu Hương 08/08/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 8
184 170.184 Nguyễn   Thị Hường 15/05/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 8
185 170.185 Trần   Thị Hường 13/01/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 8
186 170.186 Trương   Thị Hường 15/10/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 8
187 170.187 Trương Thị Thu Hường 07/01/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 8
188 170.188 Trần   Đức Khánh 17/07/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 8
189 170.189 Trần   văn khương 29/10/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 8
190 170.190 Nguyễn   Ngọc Kiên 04/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 8
191 170.191 Trần   Trung Kiên 26/06/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 8
192 170.192 Trần   Văn Kiên 20/01/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 9
193 170.193 Trần   Thị Kiều 16/12/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 9
194 170.194 Trần Thị Thuý Kiều 20/04/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 9
195 170.195 Nguyễn Thị Hương Lan 14/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 9
196 170.196 Trần   Thị Lan 14/08/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 9
197 170.197 Trần   Thị Lan 03/03/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 9
198 170.198 Trương   Thị Lan 05/03/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 9
199 170.199 Trần   Thị Lanh 17/12/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 9
200 170.200 Trần   Thị Lanh 20/06/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 9
201 170.201 Trần   Năng Lâm 24/06/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 9
202 170.202 Trần Thị Quỳnh Lâm 18/10/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 9
203 170.203 Trần Thị Thúy Lâm 10/10/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 9
204 170.204 Trần   Tùng Lâm 05/02/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 9
205 170.205 Trần   Thị Len 21/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 9
206 170.206 Trần Thị Nhật Lệ 15/04/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 9
207 170.207 Nguyễn   Thị Lệ 10/06/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 9
208 170.208 Trần   Thị Lệ 10/11/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 9
209 170.209 Trần   Thị Liên 27/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 9
210 170.210 Trần Thị Diệu Linh 11/06/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 9
211 170.211 Thị Khánh Linh 17/12/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 9
212 170.212 Trần Thị Mỹ Linh 01/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 9
213 170.213 Trương Thị Thanh Linh 28/06/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 9
214 170.214 Trần   Thảo Linh 31/10/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 9
215 170.215 Ngô   Thị Linh 21/11/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 9
216 170.216 Trần   Thị Linh 20/07/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 10
217 170.217 Trần   Thuỳ Linh 23/10/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 10
218 170.218 Trần   Thuỳ Linh 07/11/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 10
219 170.219 Trần Thị Thuỳ Linh 05/03/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 10
220 170.220 Trần Thị Thuỳ Linh 10/01/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 10
221 170.221 Trần Ngọc Tuấn Linh 06/02/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 10
222 170.222 Trần   Văn Linh 23/09/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 10
223 170.223 Trần   Văn Linh 29/11/1996 Nam Định 10B4 Cơ bản 10
224 170.224 Trương   Linh 10/07/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 10
225 170.225 Trần   Thị Lĩnh 15/02/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 10
226 170.226 Trần Thị Kim Loan 28/02/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 10
227 170.227 Trần Thị Phương Loan 25/04/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 10
228 170.228 Nguyễn   Thị Loan 26/02/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 10
229 170.229 Trần   Thị Loan 18/01/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 10
230 170.230 Trần   Đình Long 01/12/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 10
231 170.231 Ngô   Xuân Long 22/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 10
232 170.232 Đỗ    Quốc Lộc 20/03/1995 Hà Nam 10B1 Cơ bản 10
233 170.233 Trương   Thành Luân 11/11/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 10
234 170.234 Trần   Thành Luõn 25/11/1995  Hà Nam 10B4 Cơ bản A 10
235 170.235 Trần Thị Kim Luyến 04/08/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 10
236 170.236 Nguyễn   Huyền Lương 01/10/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 10
237 170.237 Trần Thị Thuý Mai 17/09/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 10
238 170.238 Trần   Ngọc Mai 31/07/1995 Hà Nam 10B3 Cơ bản 10
239 170.239 Trần   Ngọc Mạnh 20/06/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 10
240 170.240 Trần   Phương Mạnh 05/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 11
241 170.241 Trần   Tiến Mạnh 28/10/1996 Nam Định 10B2 Cơ bản 11
242 170.242 Trần Thị Hồng Minh 24/07/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 11
243 170.243 Ngô   Văn Minh 24/02/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 11
244 170.244 Trần   Thị 04/03/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 11
245 170.245 Trần   Thị Mỹ 28/07/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 11
246 170.246 Trương   Duy Nam 01/10/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 11
247 170.247 Phạm   Đình Nam 17/10/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 11
248 170.248 Trần   Đức Nam 19/01/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 11
249 170.249 Trần   Quang Nam 01/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 11
250 170.250 Trần   Văn Nam 18/08/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 11
251 170.251 Trần   Thị Nết 10/07/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 11
252 170.252 Trần Thị Thu Nga 05/11/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 11
253 170.253 Nguyễn   Thị Ngát 20/11/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 11
254 170.254 Thị Thuỷ Ngân 17/12/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 11
255 170.255 Ngân 01/11/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 11
256 170.256 Trần   Hữu Nghĩa 02/01/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 11
257 170.257 Trần   Thị Ngoan 14/09/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 11
258 170.258 Trần   Hồng Ngọc 23/10/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 11
259 170.259 Trần   Hồng Ngọc 03/10/1996 Nam Định 10A1 Tự nhiên 11
260 170.260 Trần Thị Hồng Ngọc 20/10/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 11
261 170.261 Trương Thị Hồng Ngọc 14/10/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 11
262 170.262 Trần Thị Minh Ngọc 28/08/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 11
263 170.263 Trần   Thị Ngọc 23/10/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 11
264 170.264 Trần   Thị Ngọc 16/02/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 11
265 170.265 Đỗ   Văn Ngọc 02/11/1995 Hà Nam 10B6 Cơ bản 12
266 170.266 Trần   Văn Ngọc 23/08/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 12
267 170.267 Nguyễn   Văn Ngôn 03/10/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 12
268 170.268 Trần   Trung Nguyên 10/10/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 12
269 170.269 Trần   Hữu Huyờn 05/11/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 12
270 170.270 Trần   Thị Nguyệt 22/09/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 12
271 170.271 Trần Thị Thanh Nhàn 22/01/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 12
272 170.272 Trần   Hồng Nhung 21/06/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 12
273 170.273 Trần   Thị Nhung 10/08/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 12
274 170.274 Trần   Thị Nhung 02/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 12
275 170.275 Trần   Văn Nin 22/09/1995 Hà Nam 10B7 Cơ bản 12
276 170.276 Trần   Thị Nõn 05/10/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 12
277 170.277 Ngô   Thị Oanh 12/09/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 12
278 170.278 Trần   Thị Phấn 31/07/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 12
279 170.279 Trần   Văn Phong 27/01/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 12
280 170.280 Nguyễn   Đình Phúc 03/10/1995 Hà Nam 10B1 Cơ bản 12
281 170.281 Trần   Thanh Phúc 05/01/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 12
282 170.282 Trần   Minh Phương 09/11/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 12
283 170.283 Nguyễn   Thị Phương 20/02/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 12
284 170.284 Trần   Thị Phương 12/03/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 12
285 170.285 Trần   Thu Phương 20/01/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 12
286 170.286 Trần   Thu Phương 05/01/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 12
287 170.287 Trần   Thu Phương 09/09/1996 Nam Định 10A2 Tự nhiên 12
288 170.288 Trần Thị Thu Phương 05/12/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 13
289 170.289 Nguyễn   Thị Phượng 08/04/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 13
290 170.290 Trần   Thị Phượng 06/09/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 13
291 170.291 Trần   Thị Phượng 07/11/1996 Nam Định 10A2 Tự nhiên 13
292 170.292 Trần   Duy Quang 04/11/1996 Nam Định 10B4 Cơ bản 13
293 170.293 Lờ   Duy Quang 07/01/1996 HàTây 10B2 Cơ bản 13
294 170.294 Trần   Đức Quang 14/09/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 13
295 170.295   Phú Quang 03/12/1995 Nam Hà 10B5 Cơ bản 13
296 170.296 Trần   Hồng Quân 25/03/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 13
297 170.297 Trần   Văn Quân 12/11/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 13
298 170.298 Ngô   Văn Quý 21/05/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 13
299 170.299 Trần   Kiên Quyết 02/02/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 13
300 170.300 Trương   Chúc Quỳnh 01/05/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 13
301 170.301 Trương Thị Lệ Quỳnh 19/02/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 13
302 170.302 Trần   Ngọc Quỳnh 10/10/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 13
303 170.303 Thị Như Quỳnh 28/06/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 13
304 170.304 Trần Thị Thúy Quỳnh 05/04/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 13
305 170.305 Trần   Văn Quỳnh 27/11/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 13
306 170.306 Ngô   Văn Sang 10/03/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 13
307 170.307 Phan   Thị Sinh 16/05/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 13
308 170.308 Trương   Thị Sinh 12/05/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 13
309 170.309 Trần   Hải Sơn 02/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 13
310 170.310 Trần   Hải Sơn 09/01/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 13
311 170.311 Trần   Minh Sơn 22/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 13
312 170.312 Nguyễn   Trọng Sơn 27/02/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 14
313 170.313 Nguyễn   Đình Sỹ 05/02/1995 Hà Nam 10B6 Cơ bản 14
314 170.314 Trần   Đình Sỹ 03/12/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 14
315 170.315 Trần   Văn Tài 27/02/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 14
316 170.316 Trần   Ngọc Tám 16/09/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 14
317 170.317 Trần   Đức Tâm 13/12/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 14
318 170.318 Trương Thị Thanh Tâm 16/09/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 14
319 170.319 Trần   Thị Tâm 17/07/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 14
320 170.320 Trần   Thị Tâm 01/10/1996 Hà Nam 10B3 Cơ bản 14
321 170.321   Văn Tây 10/02/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 14
322 170.322   Đức Thái 11/04/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 14
323 170.323 Trần   Ngọc Thái 07/08/1995 Nam Định 10B3 Cơ bản 14
324 170.324 Trần   Thị Thái 16/09/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 14
325 170.325 Trần   Xuân Thái 10/10/1996 Hà Nam 10B1 Cơ bản 14
326 170.326 Ngô   Minh Thành 07/09/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 14
327 170.327 Trần   Tiến Thành 07/11/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 14
328 170.328 Trần Thị Bích Thảo 07/05/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 14
329 170.329 Trần   Hữu Thảo 16/08/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 14
330 170.330 Trần   Phương Thảo 13/11/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 14
331 170.331 Trần   Phương Thảo 29/05/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 14
332 170.332 Trần Thị Phương Thảo 28/07/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 14
333 170.333 Trần Thị Phương Thảo 20/10/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 14
334 170.334 Trần   Thị Thảo 17/10/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 14
335 170.335 Trần   Thị Thảo 07/03/1996 Sơn La 10A1 Tự nhiên 14
336 170.336 Trần Thị Hồng Thắm 02/12/1995 Nam Hà 10B2 Cơ bản 15
337 170.337 Ngô   Thị Thắm 20/07/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 15
338 170.338 Nguyễn   Thị Thắm 12/09/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 15
339 170.339 Trần   Thị Thắm 25/08/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 15
340 170.340 Trần   Thị Thắm 16/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 15
341 170.341 Trương   Văn Thắng 10/01/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 15
342 170.342 Trần   Thị Thêu 26/11/1996 Nam Định 10A1 Tự nhiên 15
343 170.343 Trần   Hữu Thi 08/11/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 15
344 170.344 Trần   Văn Thiên 31/12/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 15
345 170.345 Trần   Văn Thiệp 03/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 15
346 170.346 Trần   Sỹ Thịnh 18/03/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 15
347 170.347 Trần   Quang Thọ 18/06/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 15
348 170.348 Trịnh Thị Kim Thoa 25/10/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 15
349 170.349 Trần   Thị Thoa 07/02/1996 Nam Định 10B2 Cơ bản 15
350 170.350 Trần   Thị Thoan 22/07/1995 Hoà Bình 10B6 Cơ bản 15
351 170.351 Trần   Văn Thông 18/03/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 15
352 170.352 Trần   Thị Thơ 29/06/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 15
353 170.353 Đỗ Thị Minh Thơm 01/05/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 15
354 170.354 Trần   Thị Thơm 29/01/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 15
355 170.355 Nguyễn   Hoài Thu 05/03/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 15
356 170.356 Trần   Thị Thu 15/11/1996 Nam Định 10B1 Cơ bản 15
357 170.357 Trần   Thị Thu 14/07/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 15
358 170.358 Trần   Trọng Thung 03/01/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 15
359 170.359 Trần   Thanh Thuỷ 19/06/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 15
360 170.360 Ngô   Thị Thuỷ 15/11/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 16
361 170.361 Trần Thị Thu Thuỷ 02/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 16
362 170.362 Trần Thị Phương Thuý 01/08/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 16
363 170.363 Trần   Thị Thuý 23/05/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 16
364 170.364 Trịnh   Thị Thuý 06/02/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 16
365 170.365 Trần Thị Thanh Thúy 03/03/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 16
366 170.366 Trần   Hoài Thương 24/01/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 16
367 170.367 Trần   Thị Thương 13/10/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 16
368 170.368 Trần Thị Thu Thương 03/07/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 16
369 170.369 Trần   Đức Thưởng 16/05/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 16
370 170.370 Đinh   Anh Tiến 03/11/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 16
371 170.371 Trần   Hán Tiến 05/03/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 16
372 170.372 Trần   Văn Tiến 26/07/1996 Nam Định 10A2 Tự nhiên 16
373 170.373 Trần   Thương Tín 07/02/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 16
374 170.374 Trần   Tình 21/08/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 16
375 170.375 Nguyễn   Thanh Tỉnh 15/03/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 16
376 170.376 Trần   Toàn 21/08/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 16
377 170.377 Nguyễn Thị Huyền Trang 18/05/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 16
378 170.378 Nguyễn Thị Huyền Trang 26/11/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 16
379 170.379 Trần Thị Huyền Trang 08/07/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 16
380 170.380 Trần Thị Huyền Trang 08/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 16
381 170.381 Trần Thị Huyền Trang 08/08/1996 Hà Nam 10A3 Tự nhiên 16
382 170.382 Trần Thị Huyền Trang 19/12/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 16
383 170.383 Trần Thị Quỳnh Trang 05/03/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 16
384 170.384 Trần Thị Huyền Trang 30/10/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 17
385 170.385 Nguyễn   Thị Trang 06/01/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 17
386 170.386 Trần   Thị Trang 11/01/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 17
387 170.387 Trần   Thị Trang 01/05/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 17
388 170.388 Trần   Thị Trang 23/01/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 17
389 170.389 Trần   Thu Trang 05/11/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 17
390 170.390 Trần   Thu Trang 04/12/1995 Nam Hà 10B6 Cơ bản 17
391 170.391 Trần   Thu Trang 19/06/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 17
392 170.392 Trần Thị Thu Trang 18/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 17
393 170.393 Trần Thị Thu Trang 30/11/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 17
394 170.394 Trần   Trọng Triệu 17/07/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 17
395 170.395 Trần   Việt Trinh 11/08/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 17
396 170.396 Trần   Văn Trình 10/02/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 17
397 170.397 Đỗ   Văn Trọng 03/06/1995  Hà Nam 10B7 Cơ bản 17
398 170.398 Trần   Ngọc Trọng 17/07/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 17
399 170.399 Trương   Quang Trường 23/12/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 17
400 170.400 Nguyễn   Văn Trường 02/04/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 17
401 170.401 Phạm   Xuân Trường 15/07/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 17
402 170.402 Đào   Quang Trượng 03/09/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 17
403 170.403 Trần   Anh 17/07/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 17
404 170.404 Trần   Trọng 19/09/1996 Hà Nam 10B2 Cơ bản 17
405 170.405 Nguyễn   Anh Tuấn 13/11/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 17
406 170.406 Trần   Tuấn 02/11/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 17
407 170.407 Trần   Đắc Tuấn 20/07/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 17
408 170.408 Trần   Hữu Tuấn 11/07/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 17
409 170.409 Hoàng   Mạnh Tuấn 18/09/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 18
410 170.410 Trần   Minh Tuấn 17/12/1995 Hà Nam 10B3 Cơ bản 18
411 170.411 Trần   Ngọc Tuấn 22/11/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 18
412 170.412 Trần   Hữu Tùng 14/05/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 18
413 170.413 Trần   Hữu Tùng 22/10/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 18
414 170.414 Trần   Mạnh Tùng 17/08/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 18
415 170.415 Trần   Thanh Tùng 08/02/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 18
416 170.416 Trần   Văn Tùng 04/09/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 18
417 170.417 Trần   Văn Tùng 12/01/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 18
418 170.418 Trần   Văn Tùng 14/11/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 18
419 170.419 Trần   Thế Tựng 21/01/1994 Hà Nam 10B2 Cơ bản 18
420 170.420 Trương   Thị Tuyên 15/03/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 18
421 170.421 Trần   Minh Tuyết 22/08/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 18
422 170.422 Hoàng   Thị Tuyết 21/12/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 18
423 170.423 Trần   Thị Tuyết 26/09/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 18
424 170.424 Trần   Khắc 31/05/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 18
425 170.425 Ngô Thị Kim Tươi 20/11/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 18
426 170.426 Trần   Thị Tươi 07/11/1996 Hà Nam 10B5 Cơ bản 18
427 170.427 Trần   Thị Tươi 27/11/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 18
428 170.428 Trần   Văn Út 22/08/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 18
429 170.429 Trần   Sỹ Văn 12/03/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 18
430 170.430 Trần Thị Hồng Vân 13/04/1996 Nam Hà 10A3 Tự nhiên 18
431 170.431 Trần Thị Lệ Vân 20/02/1996 Hà Nam 10A1 Tự nhiên 18
432 170.432 Trần   Thị Vân 28/12/1995 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 19
433 170.433 Trần   Thị Vân 06/06/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 19
434 170.434 Trần   Thị Vân 21/02/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 19
435 170.435 Trần   Thúy Vân 05/11/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 19
436 170.436 Trương   Duy Việt 14/07/1996 Nam Hà 10B5 Cơ bản 19
437 170.437 Nguyễn   Đình Việt 05/10/1996 Nam Hà 10A1 Tự nhiên 19
438 170.438 Trần   Viết Việt 25/08/1996 Nam Hà 10B1 Cơ bản 19
439 170.439 Trần   Ngọc Vinh 02/01/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 19
440 170.440 Trần   Ngọc Vinh 09/02/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 19
441 170.441 Trương   Thế Vinh 10/12/1996 Nam Hà 10B4 Cơ bản 19
442 170.442 Trần   Văn Vĩnh 08/10/1996 Hà Nam 10B7 Cơ bản 19
443 170.443 Trương   Đức 24/05/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 19
444 170.444 Trần   Gia 03/11/1996 Hà Nam 10B6 Cơ bản 19
445 170.445 Trần   Thị Vui 20/05/1996 Nam Hà 10B2 Cơ bản 19
446 170.446 Trần   Huy Vương 04/12/1996 Hà Nam 10B4 Cơ bản 19
447 170.447 Trần   Văn Xiêng 23/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 19
448 170.448 Nguyễn   Ngọc Xuyến 05/08/1995 Cần Thơ 10B7 Cơ bản 19
449 170.449 Trần   Ngọc Xứ 20/09/1996 Nam  10B5 Cơ bản 19
450 170.450 Trần   Hải Yến 28/04/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 19
451 170.451 Trần Thị Hải Yến 03/08/1996 Nam Hà 10A2 Tự nhiên 19
452 170.452 Trương Thị Hoàng Yến 21/01/1996 Nam Hà 10B7 Cơ bản 19
453 170.453   Phi Yến 10/04/1996 Hà Nam 10A2 Tự nhiên 19
454 170.454 Phan   Thị Yến 26/06/1996 Nam Hà 10B6 Cơ bản 19
455 170.455 Trần   Thị Yến 07/06/1996 Nam Hà 10B3 Cơ bản 19

Danh sách phòng thi lớp 11 (thi hết học kì I)

đăng 17:56, 19 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Ban Phòng
1 171.001 Trần   Thị An 21/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 1
2 171.002 Đỗ   Quyền Anh 09/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
3 171.003 Đỗ Thị Vân Anh 15/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
4 171.004 Thị Vân Anh 04/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 1
5 171.005 Thị Vân Anh 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 1
6 171.006 Phan   Thị Anh 18/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 1
7 171.007 Trần Thị Hoài Anh 05/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 1
8 171.008 Trần   Hoàng Anh 24/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 1
9 171.009 Trần   Hữu Anh 15/01/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 1
10 171.010 Trần Thị Kiều Anh 05/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
11 171.011 Trần Thị Kim Anh 14/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 1
12 171.012 Trần Thị Lan Anh 06/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 1
13 171.013 Trần Thị Ngọc Anh 19/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 1
14 171.014 Trần Thị Quỳnh Anh 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 1
15 171.015 Trần   Thị Anh 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
16 171.016 Trần Thị Vân Anh 20/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
17 171.017 Trần Thị Vân Anh 05/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
18 171.018 Trần Thị Vân Anh 12/05/1995 BV tỉnh Quảng Ninh 11B3 Cơ bản D 1
19 171.019 Trương  Tuấn Anh 08/05/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 1
20 171.020 Trương   Tuấn Anh 31/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 1
21 171.021 Trần Thị Ngọc Ánh 11/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 1
22 171.022 Trần   Quang Ánh 25/07/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 1
23 171.023 Trần   Thị 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
24 171.024 Trần    Duy Bình 26/09/1994 BVPS Nam Hà 11B6 Cơ bản 1
25 171.025 Trương   Thị Bích 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 1
26 171.026 Nguyễn   Đức Cảnh 12/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
27 171.027   Văn Cao 18/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 2
28 171.028 Trần   Duy Chiến 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
29 171.029 Trương   Văn Chung 19/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
30 171.030 Trương   Văn Chung 27/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 2
31 171.031 Nguyễn   Đình Công 19/01/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 2
32 171.032 Trần   Duy Công 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 2
33 171.033 Trần   Hán Công 15/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 2
34 171.034 Trần   Quang Công 17/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 2
35 171.035 Trần   Xuân Công 26/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 2
36 171.036 Trần Thị Hương Cúc 06/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 2
37 171.037 Trần   Ngọc Cương 29/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 2
38 171.038 Trần   Cao Cường 08/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 2
39 171.039 Trần   Cao Dẻo 07/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 2
40 171.040 Thị Ngọc Diễm 10/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
41 171.041 Trần   Mỹ Dung 11/07/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
42 171.042 Trần   Thị Dung 12/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 2
43 171.043 Trần Thị Thùy Dung 12/05/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A1 Tự nhiên 2
44 171.044 Trương Thị Thuỳ Dung 01/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 2
45 171.045 Nguyễn   Đức Dũng 26/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 2
46 171.046 Phan   Anh Dũng 09/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 2
47 171.047 Trần   Mạnh Dũng 02/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 2
48 171.048 Trần   Tiến Dũng 12/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
49 171.049 Trần   Thị Duyên 25/02/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 2
50 171.050 Trần   Văn Duyên 13/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 2
51 171.051   Thị Duyên 07/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 3
52 171.052 Trần   Dương 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 3
53 171.053 Trần   Sỹ Dương 17/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 3
54 171.054 Trần   Đình  Dương 30/12/1993 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 3
55 171.055 Trần   Trọng Đại 01/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
56 171.056 Trương   Duy Đạo 02/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 3
57 171.057 Nguyễn   Trọng Đạt 11/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 3
58 171.058 Trần   Quốc Đạt 18/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
59 171.059 Trần   Tiến Đạt 31/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 3
60 171.060 Trần   Tuấn Đạt 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
61 171.061   Quý Đạt 03/10/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
62 171.062 Trần   Hải Đăng 28/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 3
63 171.063 Trần   Công Đoàn 02/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
64 171.064 Trần   Trọng Đoàn 01/01/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 3
65 171.065 Nguyễn  Văn Đông 20/09/1994 Bình Lục - Hà Nam 11B5  Cơ bản 3
66 171.066 Trần   Trọng Đông 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 3
67 171.067 Trần   Xuân Đồng 06/09/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
68 171.068 Phan   Ngọc Đức 08/12/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 3
69 171.069 Trần   Huy Đức 01/09/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 3
70 171.070 Trần   Thị Đức 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
71 171.071 Trần   Văn Đức 26/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 3
72 171.072 Ngô   Thị Giang 14/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
73 171.073 Trần   Châu Giang 28/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A2 Tự nhiên 3
74 171.074 Trần Thị Hương Giang 01/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
75 171.075 Trần Thị Hương Giang 11/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
76 171.076 Trần   Thị Giang 02/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 4
77 171.077 Trần   Thị Giang 12/01/1995 BVPS Nam Hà 11B5  Cơ bản 4
78 171.078 Trương   Hải Giang 22/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 4
79 171.079 Trần Thị  Hồng 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
80 171.080 Trần    Thu 13/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
81 171.081 Trương  Thị   Hải 19/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
82 171.082 Trần   Hoàng  Hải 09/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
83 171.083 Trần   Minh Hải 29/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
84 171.084 Trần   Mạnh Hải 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
85 171.085 Trần   Thanh Hải 17/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 4
86 171.086 Trương   Văn Hải 16/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 4
87 171.087 Trần   Bích Hạnh 15/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
88 171.088 Trần   Hồng Hạnh 12/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
89 171.089 Trần Thị Minh Hạnh 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
90 171.090 Trần Thị Mỹ Hạnh 14/01/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 4
91 171.091 Trần   Thị Hạnh 01/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 4
92 171.092 Trần   Thị Hạnh 07/08/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
93 171.093 Trần   Thị Hạnh 03/03/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
94 171.094 Nguyễn   Thị Hảo 12/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 4
95 171.095 Nguyễn Thị Thu Hảo 08/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 4
96 171.096 Trần   Mạnh Hằng 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
97 171.097 Trần Thị Thúy Hằng 04/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
98 171.098   Văn Hân 29/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
99 171.099 Trần   Thị Hiên 22/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 4
100 171.100 Trần   Thị Hiên 20/04/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B1 Cơ bản A 4
101 171.101 Ngô Thị Thu Hiền 25/09/1995 BVPS Nam Hà 11A2 Tự nhiên 5
102 171.102 Trần   Thị Hiền 03/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
103 171.103 Trần   Thị Hiền 02/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
104 171.104 Trương Thị Thu Hiền 13/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
105 171.105 Trần   Ngọc Hiến 08/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 5
106 171.106 Trần   Sỹ Hiến 01/07/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 5
107 171.107 Nguyễn   Thanh Hiển 13/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
108 171.108 Trần   Đình Hiệp 11/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 5
109 171.109 Nguyễn   Khắc Hiếu 29/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 5
110 171.110 Trần   Quang Hiếu 26/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
111 171.111 Trần Thị Mai Hiếu 03/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
112 171.112 Nguyễn   Cúc Hoa 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 5
113 171.113 Trần   Thị Hoa 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
114 171.114 Trần   Thị Hoa 03/01/1995 BVPS Nam Định 11A3 Tự nhiên 5
115 171.115 Trần   Thị Hoa 06/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 5
116 171.116 Trần   Thị Hoa 13/04/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 5
117 171.117 Trần   Khắc Hoà 31/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 5
118 171.118   Thị Hoài 01/04/1995 Bình Lục - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
119 171.119 Trần   Thị Hoài 27/11/1995 BVPS Nam Hà 11B4 Cơ bản 5
120 171.120 Trần   Thị Hoan 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 5
121 171.121 Nguyễn   Thị Hoàn 12/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 5
122 171.122 Trần   Thanh Hoàn 02/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 5
123 171.123 Trần   Thị Hoàn 21/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
124 171.124   Thanh Hoàng 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 5
125 171.125 Trần   Huy Hoàng 19/07/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
126 171.126 Trần   Khắc Hoàng 05/08/1995 Liên Bang Nga 11B6 Cơ bản 6
127 171.127 Trần   Ngọc Hoàng 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 6
128 171.128 Ngô Thị Thu Hồng 01/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
129 171.129 Trương   Thị Hồng 27/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
130 171.130 Trương   Văn Hồng 02/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
131 171.131 Trương   Văn Hợi 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 6
132 171.132 Nguyễn   Đức Huấn 12/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
133 171.133 Trần   Thị Huệ 15/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 6
134 171.134 Trần   Thị Huệ 27/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
135 171.135 Trần   Văn Hùng 10/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 6
136 171.136 Trương   Văn Hùng 29/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 6
137 171.137 Ngô   Quốc Huy 16/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
138 171.138 Trần   Quang Huy 03/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 6
139 171.139 Trần   Thị Huyên 16/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
140 171.140 Trần Thị Thanh Huyền 16/06/1995 Mỹ Trung - Nam Định 11B3 Cơ bản D 6
141 171.141 Trần Thị Thanh Huyền 01/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
142 171.142 Trần Thị Thu Huyền 17/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 6
143 171.143 Trần   Thu Huyền 17/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
144 171.144 Trần Thị Thu Huyền 15/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
145 171.145 Trương Thị Như Huyền 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
146 171.146 Trương   Thị Huyền 21/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
147 171.147 Trần   Đức Hưng 17/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
148 171.148 Nguyền Thị Thu Hương 03/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 6
149 171.149 Nguyễn   Thị Hương 20/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 6
150 171.150 Trần Thị Lan Hương 26/04/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 6
151 171.151 Trần Thị Lan Hương 01/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 7
152 171.152 Trần   Mai Hương 26/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 7
153 171.153 Trần   Thị Hương 23/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 7
154 171.154 Trần   Thị Hương 04/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
155 171.155 Trần Thị Thu Hương 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
156 171.156 Trần Thị Thu Hương 02/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 7
157 171.157 Trương Thị Diệu Hương 08/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
158 171.158 Đào   Thị Hường 19/09/1995 BVPS Nam Định 11B2 Cơ bản A 7
159 171.159 Trần Thị Thu Hường 18/09/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11B1 Cơ bản A 7
160 171.160 Trần Thị Thu Hường 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 7
161 171.161 Trần   Văn Hưởng 18/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
162 171.162 Trần   Khánh 10/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 7
163 171.163 Trần   Hữu Khánh 06/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 7
164 171.164 Trương   Văn Khải 16/05/1993 Lý Nhân- Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
165 171.165 Trần   Đăng Khoa 01/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 7
166 171.166 Trần Xuân   Kiên 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 7
167 171.167 Trần   Xuân Kiên 26/05/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A1 Tự nhiên 7
168 171.168 Trần   Thị Khuyên 04/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
169 171.169 Trần Thị Hương Lan 24/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 7
170 171.170 Trần   Thị Lan 07/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
171 171.171 Trần Thị Thu Lan 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
172 171.172 Trần   Tiến Lâm 22/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
173 171.173 Trần Tùng   Lâm 29/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 7
174 171.174 Ngô   Thị Lệ 02/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 7
175 171.175 Trần Thị Mỹ Lệ 13/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
176 171.176 Trần   Thị Lệ 14/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 8
177 171.177   Thị Linh 01/04/1995 Bình Lục - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 8
178 171.178 Trần Thị Hoài Linh 15/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 8
179 171.179 Trần Thị Khánh Linh 28/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 8
180 171.180 Trần Thị Khánh Linh 08/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B6 Cơ bản 8
181 171.181 Trần   Mạnh Linh 10/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 8
182 171.182 Trần Thị Thảo Linh 16/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
183 171.183 Trương Thị Thuỳ Linh 07/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
184 171.184 Trương   Việt Linh 10/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 8
185 171.185 Trần   Phương Lĩnh 01/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 8
186 171.186 Trần   Thị Loan 28/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 8
187 171.187 Trần   Thị Loan 18/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 8
188 171.188 Trương   Thị Loan 31/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 8
189 171.189 Hữu   Lưu 20/08/1995 Bình Lục - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 8
190 171.190 Trần   Mỹ Long 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 8
191 171.191 Trần   Ngọc Long 15/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 8
192 171.192   Văn Lợi 25/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 8
193 171.193 Trương   Thắng Lợi 20/01/1995 Bình Lục - Hà Nam 11B5  Cơ bản 8
194 171.194 Trần   Thị Luyện 27/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 8
195 171.195 Thị Phương Ly 15/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 8
196 171.196 Ngô Thị Thuý Ly 20/12/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 8
197 171.197 Trần Thị Ngọc Mai 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 8
198 171.198 Trần   Thị Mai 24/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 8
199 171.199 Trần   Thị Mai 14/04/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
200 171.200 Trần   Thị Mai 27/12/1994 Bình Lục - Hà Nam 11B4 Cơ bản 9
201 171.201 Trần Thị Tuyết Mai 25/06/1995 BVPS Nam Định 11A2 Tự nhiên 9
202 171.202 Trương   Thị Mai 29/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 9
203 171.203 Nguyễn   Quốc Mạnh 22/03/1995 BVPS Nam Hà 11A2 Tự nhiên 9
204 171.204 Trần   Văn Mạnh 25/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 9
205 171.205 Trương Thị Hồng Minh 02/09/1995 BVPS Nam Hà 11A3 Tự nhiên 9
206 171.206 Trần    Văn  Nam 09/08/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 9
207 171.207 Trần   Duy Nam 07/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 9
208 171.208 Trần   Huy Nam 02/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 9
209 171.209 Trần   Văn Nam 14/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 9
210 171.210 Trần   Văn Nam 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 9
211 171.211 Ngô Thị Thanh Nga 08/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
212 171.212 Nguyễn Thị Hằng Nga 25/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 9
213 171.213 Nguyễn Thị Thuý Nga 01/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 9
214 171.214 Trần   Thị Nga 17/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
215 171.215 Trần   Thị Nga 25/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 9
216 171.216 Trần   Thị Nga 16/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 9
217 171.217 Trần Thị Thuý Nga 28/11/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
218 171.218 Trần Thị Khánh Ngân 12/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 9
219 171.219 Trần   Thị Ngần 02/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 9
220 171.220 Trần   Thị Ngần 24/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B4 Cơ bản 9
221 171.221 Phan   Quang Nghị 23/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 9
222 171.222 Trần   Thị Nghĩa 01/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 9
223 171.223 Trần Thị Bích Ngọc 02/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 9
224 171.224 Trần   Thị Ngọc 21/09/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
225 171.225 Trương   Thị Ngọc 22/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
226 171.226 Trương   Thị Ngọc 25/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
227 171.227 Trần   Văn Ngữ 28/07/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 10
228 171.228 Trần   Thị Nhài 20/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 10
229 171.229 Ngô Thị Thanh Nhàn 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
230 171.230 Trần Thị Thanh Nhàn 16/06/1995 TP Nam Định 11A2 Tự nhiên 10
231 171.231 Trần Thị Thanh Nhàn 23/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
232 171.232 Trần Thị Thanh Nhàn 20/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 10
233 171.233 Trần   Thị Nhật 18/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 10
234 171.234 Trần   Hồng Nhung 04/02/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 10
235 171.235 Trần Thị Hồng Nhung 23/10/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
236 171.236 Trần   Phương Nhung 12/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
237 171.237 Trần   Thị Nhung 10/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
238 171.238 Trần   Thị Nhung 13/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
239 171.239 Trần   Thị Nhung 12/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
240 171.240 Trương   Duy Nhương 23/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
241 171.241 Đỗ   Văn Niên 22/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
242 171.242 Phan   Thị Ninh 24/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 10
243 171.243 Trần   Thị Ninh 10/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 10
244 171.244 Trần   Hồng Nụ 05/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
245 171.245 Trần   Thị Oanh 14/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 10
246 171.246 Trần   Thị Oanh 31/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
247 171.247 Trần   Hữu Phong 17/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
248 171.248 Trần   Văn Phong 23/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 11
249 171.249 Trần   Văn Phú 08/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 11
250 171.250   Minh Phúc 01/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
251 171.251 Trần  Thị  Thu Phương 19/10/1995 Lý Nhân- Nam Hà 11A3 Tự nhiên 11
252 171.252 Nguyễn   Thị Phước 13/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
253 171.253 Nguyễn   Thị Phương 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 11
254 171.254 Trần   Bích Phương 04/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
255 171.255 Trần   Khắc Phương 27/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
256 171.256 Trần Thị Mai Phương 21/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 11
257 171.257 Trần   Minh Phương 17/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
258 171.258 Trần   Thị Phương 04/09/1995 Lý Nhân- Nam Hà 11A3 Tự nhiên 11
259 171.259 Trần   Thị Phương 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
260 171.260 Trần   Thị Phương 17/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 11
261 171.261 Trần   Thị Phương 06/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
262 171.262 Trần Thị Thu Phương 20/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 11
263 171.263 Trần   Thị Phượng 26/03/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 11
264 171.264 Trần   Thanh Quang 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 11
265 171.265 Trần   Đức Quân 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 11
266 171.266     Phú Quốc 24/05/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
267 171.267 Trần   Thị Quyên 26/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
268 171.268 Trần   Thị Quyến 23/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 11
269 171.269 Phan   Ngọc Quyết 20/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
270 171.270 Nguyễn Thị Như Quỳnh 25/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
271 171.271 Trần   Đức Quỳnh 12/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
272 171.272 Trần Thị Lâm Quỳnh 20/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 12
273 171.273 Trần Thị Mai Quỳnh 18/03/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A2 Tự nhiên 12
274 171.274 Trần Thị Như Quỳnh 12/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 12
275 171.275 Trần   Như Quỳnh 07/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 12
276 171.276 Trần   Thị Quỳnh 12/02/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B4 Cơ bản 12
277 171.277 Trần   Văn Sang 10/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
278 171.278 Phan   Quang Sáng 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 12
279 171.279 Trần   Trọng Sơn 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
280 171.280 Ngô   Huy Tài 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
281 171.281 Ngô Thị Thanh Tâm 08/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
282 171.282 Phạm   Ngọc Tân 04/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 12
283 171.283 Trần   Thanh Tân 25/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
284 171.284 Trần   Thị Thà 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
285 171.285 Trần   Thanh 17/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 12
286 171.286 Trần   Trung Thành 16/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 12
287 171.287 Ngô   Thị Thảo 12/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
288 171.288 Trần   Thị Thảo 27/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 12
289 171.289 Trương   Thị Thảo 25/09/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 12
290 171.290 Trần   Thị Thắm 20/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
291 171.291 Trương   Thị Thắm 14/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
292 171.292 Trần   Quyết Thắng 17/12/1995 BVPS Nam Định 11B5  Cơ bản 12
293 171.293 Trương   Mạnh Thắng 03/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 12
294 171.294 Trần   Thị Thêm 13/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
295 171.295 Trần   Khắc Thiệp 18/03/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
296 171.296 Trần Thị Kim Thoa 06/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 13
297 171.297 Thị Kim Thoa 06/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 13
298 171.298 Nguyễn   Văn Thông 07/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 13
299 171.299 Trần   Thị Thu 04/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 13
300 171.300 Trần   Văn Thuần 20/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 13
301 171.301 Trần   Thị Thuỷ 27/01/1995 BVPS nam hà 11A3 Tự nhiên 13
302 171.302 Ngô   Thị Thuỳ 04/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 13
303 171.303 Trần   Thị Thùy 31/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 13
304 171.304 Ngô   Thị Thuý 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 13
305 171.305 Ngô   Thị Thuý 13/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 13
306 171.306 Trần Thị Ngọc Thúy 06/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
307 171.307 Trần   Thanh Thuý 30/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 13
308 171.308 Trần   Thị Thúy 15/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 13
309 171.309 Phạm   Thu Thuỷ 31/01/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B3 Cơ bản D 13
310 171.310 Phan   Thị Thuỷ 27/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 13
311 171.311 Trần   Lệ Thuỷ 18/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 13
312 171.312 Trần   Thị Thuỷ 05/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 13
313 171.313 Đào   Quang Thưởng 28/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
314 171.314 Trần   Huy Tiến 17/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
315 171.315 Trần   Văn Tiến 01/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 13
316 171.316 Trương   Quang Tiến 16/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 13
317 171.317 Trần   Huy Tiệp 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 13
318 171.318 Trần     Hữu Tiệp 22/02/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B5  Cơ bản 13
319 171.319 Trần   Uy Tín 21/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 13
320 171.320 Trần   Trọng Tính 30/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
321 171.321 Trần   Hữu Tỉnh 13/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 14
322 171.322 Trần   Toàn 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 14
323 171.323 Đào   Thị Toán 06/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
324 171.324 Trần   Đức Toản 20/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 14
325 171.325 Trương   Văn Toản 19/08/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
326 171.326 Đinh Thị Minh Trang 05/11/1995 Nam Ninh - Nam Định 11B3 Cơ bản D 14
327 171.327   Huyền Trang 19/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
328 171.328   Thu Trang 19/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 14
329 171.329 Trần Thị Hiền Trang 28/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
330 171.330 Trần Thị Thu Trang 05/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 14
331 171.331 Trần   Thuỳ Trang 15/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 14
332 171.332 Trần   Thuỳ Trang 17/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 14
333 171.333 Trần   Tuyết Trinh 22/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
334 171.334 Trần   Hữu Trình 13/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 14
335 171.335 Nguyễn   Văn Trịnh 10/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
336 171.336 Nguyễn   Ngọc Trung 29/04/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 14
337 171.337 Trần   Thành Trung 23/08/1995 BVPS Nam Định 11B3 Cơ bản D 14
338 171.338 Trương   Thành Trung 04/09/1995 BVPS Nam Định 11B1 Cơ bản A 14
339 171.339 Trần   Đức Trường 22/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 14
340 171.340 Phạm   Anh 12/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 14
341 171.341 Trần   Bình 27/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
342 171.342 Trần   Văn 21/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
343 171.343 Trần   Xuân 16/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
344 171.344 Trương   Ngọc 01/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
345 171.345 Nguyễn   Đình Tuấn 21/01/1995 BVPS Nam Hà 11A3 Tự nhiên 15
346 171.346 Trần   Anh Tuấn 23/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
347 171.347 Trần   Hữu Tuấn 16/06/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 15
348 171.348 Trần   Quý Tuấn 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 15
349 171.349 Trần   Văn Tuấn 04/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 15
350 171.350 Nguyễn   Anh Tùng 20/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
351 171.351 Phan   Đình Tùng 15/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
352 171.352 Trần   Tùng 27/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 15
353 171.353 Trần   Đức Tùng 25/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 15
354 171.354 Trần   Đức Tùng 01/11/1994 Nam Định 11B5  Cơ bản 15
355 171.355 Trần   Huy Tùng 15/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
356 171.356 Trần   Hữu Tùng 18/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
357 171.357 Trần   Hữu Tùng 27/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 15
358 171.358 Trần   Trọng Tùng 20/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
359 171.359 Trần  Duy   23/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
360 171.360 Trần   Văn Tùng 01/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
361 171.361 Trần   Xuân Tùng 14/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 15
362 171.362 Trần   Thị Tuyền 08/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
363 171.363 Trần   Thị Tuyền 30/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 15
364 171.364 Ngô   Thị Tuyết 02/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
365 171.365 Nguyễn Thị ánh Tuyết 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 15
366 171.366 Trần   ánh Tuyết 05/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
367 171.367 Trần   Thị Tuyết 19/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
368 171.368 Trương Thị ánh Tuyết 16/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 16
369 171.369 Ngô   Thị Tươi 27/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 16
370 171.370 Trần Thị Hồng Tươi 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
371 171.371 Trần   Thị Vân 09/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 16
372 171.372 Trần   Thị Vân 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16
373 171.373 Nguyễn   Đình Viết 14/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
374 171.374 Ngô   Quốc Việt 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 16
375 171.375 Trần   Đức Việt 03/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
376 171.376 Trần   Đức Việt 04/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 16
377 171.377 Ngô   Đạt Vinh 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 16
378 171.378 Trần   Đức Vinh 15/08/1995 BVPS Nam Hà 11A1 Tự nhiên 16
379 171.379 Trần   Tuấn Vinh 17/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
380 171.380 Trần   Duy 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
381 171.381 Trần   Đức 09/10/1995 Bảo Thắng - Lào Cai 11A1 Tự nhiên 16
382 171.382 Trần   Thị Vui 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 16
383 171.383 Trần   Minh Vương 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
384 171.384 Trần    Khánh Vy 21/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
385 171.385 Đỗ   Văn Vỹ 02/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 16
386 171.386 Trần   Huy Vỹ 28/04/1995 Bình lục - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16
387 171.387 Trần   Thị Xoa 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 16
388 171.388 Trần   Văn Xuyên 29/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 16
389 171.389 Nguyễn   Thị Yến 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
390 171.390 Trần Thị Hoàng Yến 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 16
391 171.391 Trần   Thị Yến 26/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16

Danh sách phòng thi lớp 12 (thi hết học kì I)

đăng 17:50, 19 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương

TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Ban Phòng Nơi sinh
1 172.001 Nguyễn Việt  Anh 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
2 172.002 Trần Bá Tú Anh 14/09/1993 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
3 172.003 Trần Công Anh 27/08/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
4 172.004 Trần Thị  Anh 25/04/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
5 172.005 Trần Thị Hương Anh 31/01/1994 12B4 Cơ bản 1 Mỹ lộc - Nam Định
6 172.006 Trần Thị Lan Anh 20/04/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
7 172.007 Trần Thị Lan Anh 17/02/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
8 172.008 Trần Thị Mai Anh 21/10/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
9 172.009 Trần Thị Ngọc Anh 01/09/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
10 172.010 Trần Thị Vân Anh 15/06/1994 12B2 Cơ bản D 1 Lý Nhân- Hà Nam
11 172.011 Trần Tuấn Anh 09/01/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
12 172.012 Ngô Thị Ngọc  Ánh 28/09/1994 12B2 Cơ bản D 1 Nam Định
13 172.013 Trần Thị  Ánh 13/04/1994 12A1 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
14 172.014 Trần Thị  Ánh 23/08/1994 12A3 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
15 172.015 Trần Thị  Ánh 28/04/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
16 172.016 Trần Thị Ngọc  Ánh 30/08/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
17 172.017 Trần Xuân Ba 12/04/1994 12A3 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
18 172.018 Trần Văn  Bản 14/05/1993 12B4 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
19 172.019 Trần Đình  Bắc 09/12/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
20 172.020 Ngô Thị   Bích 12/07/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
21 172.021 Trần Thị  Bích 27/01/1994 12A1 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
22 172.022 Trần Văn  Bình 20/01/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
23 172.023 Nguyễn Văn  Cảnh 15/04/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
24 172.024 Phan Thị Huyền Chang 24/12/1994 12B4 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
25 172.025 Trần Thị Phương  Chi 16/07/1994 12B1 Cơ bản A 2 Lý Nhân- Hà Nam
26 172.026 Nguyễn Quang  Chiến 01/11/1994 12B4 Cơ bản 2 Bình lục - Hà Nam
27 172.027 Trần Huy  Chiến 11/01/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
28 172.028 Trần Mạnh Chiến 06/10/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
29 172.029 Trần Xuân  Chiến 12/11/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
30 172.030 Trần Thị Hoài Chinh 06/07/1994 12A1 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
31 172.031 Trương Thị  Chinh 16/10/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
32 172.032 Trần Văn  Chót 02/03/1994 12B3 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
33 172.033 Nguyễn Trí Công 26/04/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
34 172.034 Ngô Thị  Cúc 09/11/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
35 172.035 Trần Thị Thu Cúc 02/04/1994 12B2 Cơ bản D 2 Lý Nhân- Hà Nam
36 172.036 Trần Thuỷ Cúc 15/05/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
37 172.037 Ngô Văn  Cương 25/09/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
38 172.038 Trần Duy Cường 25/08/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
39 172.039 Trần Ngọc Cường 21/11/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
40 172.040 Trần Văn  Cường 01/05/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
41 172.041 Trần Văn  Dân 11/07/1994 12B4 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
42 172.042 Trần Thị  Dậu 29/01/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
43 172.043 Trần Thị Thanh Dậu 03/02/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
44 172.044 Trần Thị  Dinh 18/02/1994 12B2 Cơ bản D 2 Lý Nhân- Hà Nam
45 172.045 Ngô Ngọc  Du 18/12/1994 12B1 Cơ bản A 2 Lý Nhân- Hà Nam
46 172.046 Ngô Thị  Dung 18/11/1994 12B4 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
47 172.047 Ngô Thị Khánh Dung 21/07/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
48 172.048 Trần Thị  Dung 02/10/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
49 172.049 Trần Thị  Dung 02/09/1994 12B4 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
50 172.050 Trần Thị  Dung 01/09/1994 12B5 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
51 172.051 Trần Thị Kim Dung 16/07/1994 12B2 Cơ bản D 3 Lý Nhân- Hà Nam
52 172.052 Trần Thị Kim Dung 04/04/1994 12B2 Cơ bản D 3 Lý Nhân- Hà Nam
53 172.053 Trần Thị Kim Dung 13/12/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
54 172.054 Trần Cao  Dũng 30/01/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
55 172.055 Trần Tiến Dũng 19/07/1994 12A3 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
56 172.056 Trần Trung Dũng 03/02/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
57 172.057 Trương Văn  Dũng 20/08/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
58 172.058 Ngô Ngọc  Duy 25/10/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
59 172.059 Trần Văn Duy 09/12/1993 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
60 172.060 Trương Vương Duy 23/04/1994 12A2 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
61 172.061 Nguyễn Thị  Duyên 17/12/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
62 172.062 Trần Thị Duyên 01/09/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
63 172.063 Nguyễn Đức  Dương 26/11/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
64 172.064 Trần Thị Thuỳ Dương 13/12/1994 12A1 Tự nhiên 3 BVPS Nam Hà
65 172.065 Phạm Văn  Đại 18/12/1993 12B6 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
66 172.066 Trần Thị Bích  Đào 15/10/1994 12A2 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
67 172.067 Lê Văn  Đạt 08/01/1994 12B2 Cơ bản D 3 Nam Định
68 172.068 Trần Duy Đạt 20/03/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
69 172.069 Trần Quang Đạt 19/08/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
70 172.070 Trần Tiến Đạt 27/05/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
71 172.071 Nguyễn Hải  Đăng 27/06/1994 12A3 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
72 172.072 Trần Duy Đoàn 14/03/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
73 172.073 Hà Phương Đông 25/04/1994 12B1 Cơ bản A 4 Bình Lục - Hà Nam
74 172.074 Lê Minh Đức 13/02/1994 12A1 Tự nhiên 4 Bình Lục - Hà Nam
75 172.075 Trần Quang Đức 27/01/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
76 172.076 Trần Trọng Đức 01/04/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
77 172.077 Trần Trọng Đức 03/07/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
78 172.078 Trần Hữu  Giang 19/05/1994 12A1 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
79 172.079 Trần Thị Thanh Giang 11/11/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
80 172.080 Trần Trọng Giang 29/10/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
81 172.081 Trần Hữu  Giỏi 10/05/1994 12A1 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
82 172.082 Trần Thị 20/07/1994 12B2 Cơ bản D 4 Mỹ lộc - Nam Định
83 172.083 Trần Thị Hải 10/08/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
84 172.084 Trần Doãn  Hải 01/12/1994 12B5 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
85 172.085 Trần Thị  Hải 19/08/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
86 172.086 Ngô Thị Mỹ Hạnh 10/10/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
87 172.087 Trần Thị  Hạnh 13/11/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
88 172.088 Trần Thị  Hạnh 20/10/1994 12B4 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
89 172.089 Trần Thị  Hạnh 28/05/1994 12B5 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
90 172.090 Trần Thị Hồng Hạnh 08/01/1994 12A3 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
91 172.091 Trần Sỹ  Hào 01/12/1993 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
92 172.092 Ngô Văn  Hảo 08/04/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
93 172.093 Nguyễn Thị  Hảo 27/03/1994 12B4 Cơ bản 4 Nghĩa Hưng-Nam Định
94 172.094 Trần Thị  Hảo 07/08/1994 12B6 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
95 172.095 Kiều Thị  Hằng 24/12/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
96 172.096 Trần Thị  Hằng 29/10/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
97 172.097 Lê Ngọc  Hân 02/06/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
98 172.098 Trần Quang Hân 02/07/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
99 172.099 Trần Thị  Hiên 29/03/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
100 172.100 Trần Thị  Hiền 15/02/1994 12A2 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
101 172.101 Trần Thị  Hiền 11/07/1994 12B1 Cơ bản A 5 Mỹ Lộc - Nam Định
102 172.102 Trần Thị  Hiền 19/09/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
103 172.103 Trần Thị  Hiền 21/02/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
104 172.104 Trần Thị  Thu Hiền 27/02/1994 12B2 Cơ bản D 5 BVPS Nam Định
105 172.105 Trần Thị  Hiến 23/02/1994 12A1 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
106 172.106 Trần Văn  Hiển 13/04/1994 12A1 Tự nhiên 5 BVPS Nam Định
107 172.107 Phan Văn  Hiệp 09/12/1993 12B5 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
108 172.108 Trần Trọng Hiệp 26/09/1994 12A1 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
109 172.109 Phạm Quang Hiếu 24/09/1994 12A1 Tự nhiên 5 Bình Lục - Hà Nam
110 172.110 Trần Quang Hiếu 18/04/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
111 172.111 Đào Thị  Hoa 02/04/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
112 172.112 Nguyễn Thị  Hoa 25/11/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
113 172.113 Nguyễn Thị Thanh Hoa 12/11/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
114 172.114 Phan Thị  Hoa 13/02/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
115 172.115 Trần Thị  Hoa 13/09/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
116 172.116 Trần Thị  Hoa 28/10/1994 12B6 Cơ bản 5 BVPS Nam Hà
117 172.117 Trần Thị  Hoà 06/04/1991 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
118 172.118 Trần Thị  Hoà 02/08/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
119 172.119 Trần Thị  Hoài 18/10/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
120 172.120 Trần Thị  Thu Hoài 31/10/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
121 172.121 Lê Thị  Hoàn 14/11/1994 12B2 Cơ bản D 6 BVPS Nam Hà
122 172.122 Trần Thị  Hoàn 24/07/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
123 172.123 Trần Đức  Hoàng 21/10/1993 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
124 172.124 Trần Hữu  Hoàng 10/08/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
125 172.125 Trần Văn Hoàng 13/12/1993 12B4 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
126 172.126 Trần Xuân Hoàng 28/12/1994 12B1 Cơ bản A 6 Lý Nhân- Hà Nam
127 172.127 Nguyễn Đình Hồi 28/07/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
128 172.128 Trần Thị  Hồng 20/01/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
129 172.129 Trần Thị  Hồng 02/10/1994 12B3 Cơ bản 6 Nam Định
130 172.130 Trương Thị  Hồng 01/02/1993 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
131 172.131 Trần Huy  Huân 24/04/1994 12B5 Cơ bản 6 BVPS Nam Định
132 172.132 Nguyễn Thị  Huế 28/09/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
133 172.133 Trần Thị  Huế 10/12/1994 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
134 172.134 Trần Thị  Huế 21/06/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
135 172.135 Nguyễn Quang  Huệ 26/11/1993 12B5 Cơ bản 6 Bình Lục- Hà Nam
136 172.136 Trần Thanh  Hùng 16/12/1994 12A3 Tự nhiên 6 BVPS Nam Hà
137 172.137 Trần Văn  Hùng 28/08/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
138 172.138 Phan Văn  Huy 07/02/1994 12B5 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
139 172.139 Trần Hữu  Huy 11/02/1994 12A3 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
140 172.140 Trương Quốc  Huy 08/05/1994 12A3 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
141 172.141 Ngô Thị  Huyền 26/10/1994 12B4 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
142 172.142 Nguyễn Thị  Huyền 22/04/1994 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
143 172.143 Trần Thị  Huyền 04/04/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
144 172.144 Trần Thị  Huyền 24/08/1994 12B1 Cơ bản A 6 Lý Nhân- Hà Nam
145 172.145 Trần Thị  Huyền 25/03/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
146 172.146 Trần Thị  Huyền 01/05/1994 12B3 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
147 172.147 Trần Thị  Huyền 20/01/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
148 172.148 Trần Thị Thanh Huyền 30/08/1994 12A3 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
149 172.149 Ngô Thị Lan Hương 03/11/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
150 172.150 Trần Thị Hương 17/08/1994 12B1 Cơ bản A 7 Lý Nhân- Hà Nam
151 172.151 Trần Thị Hương 30/07/1993 12B5 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
152 172.152 Nguyễn Thị  Hường 11/02/1994 12B2 Cơ bản D 7 Bình lục- Hà Nam
153 172.153 Hoàng Thị Hướng 11/11/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
154 172.154 Trần Thị  Hướng 16/11/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
155 172.155 Ngô Văn  Hữu 28/11/1994 12A3 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
156 172.156 Trần Tất Khánh 25/07/1994 12A3 Tự nhiên 7 Mỹ lộc- Nam Định
157 172.157 Trần Quang Khôi 16/02/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
158 172.158 Nguyễn Thị  Lan 10/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
159 172.159 Trần Quang Lan 25/07/1994 12A2 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
160 172.160 Trần Thị  Lan 09/05/1994 12A3 Tự nhiên 7 Mỹ Lộc - Nam Định
161 172.161 Trần Thị  Lan 16/03/1994 12B3 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
162 172.162 Trần Thị  Lan 13/12/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
163 172.163 Trần Thị  Lan 02/12/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
164 172.164 Trần Thị Mai Lan 02/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
165 172.165 Trần Thị Phương  Lan 02/05/1994 12A2 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
166 172.166 Trần Thị Thanh Lan 04/06/1994 12B5 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
167 172.167 Trần Thị Thu Lan 02/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
168 172.168 Trần  Văn Lanh 24/12/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
169 172.169 Phạm Thị Minh Lành 12/07/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
170 172.170 Trần Thị 08/03/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
171 172.171 Trần Thanh  Lịch 06/07/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
172 172.172 Trần Thị Liên 02/06/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
173 172.173 Trần Thị Liên 17/05/1994 12A2 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
174 172.174 Trần Thị Liên 19/11/1994 12B1 Cơ bản A 8 Mỹ lộc- Nam Định
175 172.175 Trần Thị Liên 15/05/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
176 172.176 Phan Thị  Linh 25/10/1994 12B4 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
177 172.177 Trần  Khánh Linh 10/05/1994 12B2 Cơ bản D 8 Lý Nhân- Hà Nam
178 172.178 Trần Thuỳ Linh 29/09/1994 12B1 Cơ bản A 8 BVPS Nam Hà
179 172.179 Trần Văn  Linh 06/07/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
180 172.180 Phạm Thị Loan Loan 10/06/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
181 172.181 Trần Thị Loan 24/07/1994 12A3 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
182 172.182 Trần Thị Loan 07/03/1994 12B1 Cơ bản A 8 Lý Nhân- Hà Nam
183 172.183 Trần Thị Loan 12/09/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
184 172.184 Vũ Khánh Gia Long 23/08/1994 12B4 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
185 172.185 Trần Ngọc Lộc 16/12/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
186 172.186 Ngô Thị Lợi 26/10/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
187 172.187 Trần Hữu  Luận 17/07/1994 12A2 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
188 172.188 Trần Thị Luyến 20/12/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
189 172.189 Nguyễn Trọng Lực 03/03/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
190 172.190 Phan Văn  Lực 06/05/1994 12A3 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
191 172.191 Trần Tiến Lực 25/05/1994 12B2 Cơ bản D 8 Lý Nhân- Hà Nam
192 172.192 Trần Thị Ly 06/01/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
193 172.193 Trần Thị  Mai 18/03/1994 12A2 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
194 172.194 Trần Thị  Mai 22/08/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
195 172.195 Trần Thị  Mai 01/10/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
196 172.196 Trần Thị Ngọc  Mai 20/04/1994 12A1 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
197 172.197 Nguyễn Khắc Mạnh 09/02/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
198 172.198 Trần Văn  Mạnh 08/03/1994 12A1 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
199 172.199 Trần Thị Mến 06/11/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
200 172.200 Trần Ngọc Minh 29/09/1994 12B4 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
201 172.201 Trần Văn  Minh 09/11/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
202 172.202 Trần Thị 06/10/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
203 172.203 Trần Thị Trà My 23/05/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
204 172.204 Trần Bá Nam 02/05/1994 12B5 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
205 172.205 Trần Thành  Nam 13/02/1994 12B6 Cơ bản 9   Nam
206 172.206 Trần Văn  Nam 14/01/1993 12B6 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
207 172.207 Trần Thị Thanh Nga 04/11/1994 12A1 Tự nhiên 9 Bình Lục - Hà Nam
208 172.208 Trần Thị Thuý Nga 27/08/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
209 172.209 Trần Thị  Ngà 04/08/1994 12B5 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
210 172.210 Lê Thị Thanh Ngát 10/05/1994 12B6 Cơ bản 9 Bình Lục - Hà Nam
211 172.211 Trần Thị  Ngát 19/09/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
212 172.212 Trần Thị Ngân 18/10/1994 12B4 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
213 172.213 Đào Thị  Ngần 24/10/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
214 172.214 Trần Trung Nghĩa 14/06/1994 12B3 Cơ bản 9 Mỹ Lộc - Nam Định
215 172.215 Hà Thị ánh Ngọc 20/09/1994 12B3 Cơ bản 9 Bình Lục - Hà Nam
216 172.216 Lê Đức  Ngọc 04/10/1994 12B5 Cơ bản 9 Nam Định
217 172.217 Trần Thị Hồng Ngọc 19/02/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân- Hà Nam
218 172.218 Trần Văn  Ngọc 06/11/1994 12B1 Cơ bản A 10 Mỹ Lộc - Nam Định
219 172.219 Trương Bích Ngọc 27/01/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
220 172.220 Trương Văn  Ngọc 29/04/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
221 172.221 Trần Văn  Nguyên 23/06/1994 12B5 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
222 172.222 Trần Thị Thanh Nhàn 03/08/1994 12B2 Cơ bản D 10 Lý Nhân - Hà Nam
223 172.223 Trương Thị Thanh Nhàn 16/09/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
224 172.224 Trần Thị  Nhị 23/02/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
225 172.225 Trần Phương Nhung 12/11/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
226 172.226 Trần Thị  Nhung 21/03/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
227 172.227 Trần Thị  Nhung 03/10/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
228 172.228 Trần Thị  Nhung 15/05/1994 12B3 Cơ bản 10 Mỹ Lộc - Nam Định
229 172.229 Trần Thị  Nhung 26/07/1994 12B5 Cơ bản 10 BVPS Nam Định
230 172.230 Trần Thị Hồng Nhung 28/08/1994 12A3 Tự nhiên 10 Mỹ Lộc - Nam Định
231 172.231 Trần Thị Hồng Nhung 26/07/1993 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
232 172.232 Trương Thị  Nhung 15/05/1994 12B1 Cơ bản A 10 Lý Nhân - Hà Nam
233 172.233 Trần Thị  Như 03/02/1994 12B5 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
234 172.234 Trần Thị  Nụ 13/10/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
235 172.235 Trương Thị  Oanh 10/08/1994 12B2 Cơ bản D 10 Nam Định
236 172.236 Lê Văn  Pháp 01/07/1994 12B4 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
237 172.237 Nguyễn Đình Phóng 26/08/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
238 172.238 Trần Thị  Phúc 23/05/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
239 172.239 Nguyễn Minh Phương 07/02/1994 12B2 Cơ bản D 10 Lý Nhân - Hà Nam
240 172.240 Trần Thị  Phương 12/10/1994 12A1 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
241 172.241 Trần Thị  Phương 17/01/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
242 172.242 Trần Thị  Phương 20/01/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
243 172.243 Trần Thị Lan Phương 12/09/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
244 172.244 Trần Thị Thanh Phương 24/09/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
245 172.245 Trần Thị Thu Phương 22/03/1994 12A1 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
246 172.246 Phan Thị Phượng 29/12/1994 12B4 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
247 172.247 Trần Huy  Quang 23/08/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
248 172.248 Trần Minh Quang 16/10/1994 12A1 Tự nhiên 11 Nam Định
249 172.249 Trần Văn  Quang 08/02/1994 12B1 Cơ bản A 11 Lý Nhân- Hà Nam
250 172.250 Trần Ngọc Quân 31/07/1994 12A3 Tự nhiên 11 BVPS Nam Định
251 172.251 Trần Văn  Quân 09/11/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
252 172.252 Trần Lệ Quyên 21/09/1994 12A1 Tự nhiên 11 BVPS Nam Định
253 172.253 Trần Thị  Quyên 02/09/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
254 172.254 Trần Thị  Quyên 09/05/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
255 172.255 Trần Thị Lệ Quyên 01/04/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
256 172.256 Trần Trọng Quyền 01/08/1993 12B6 Cơ bản 11 BVPS Nam Hà
257 172.257 Trần Minh Quyết 12/03/1994 12A1 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
258 172.258 Lê Thị  Quỳnh 15/08/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
259 172.259 Trần Thị  Sáng 12/07/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
260 172.260 Trần Trọng  Sự 27/06/1994 12A1 Tự nhiên 11 Nam Định
261 172.261 Trần Thị  Tám 26/04/1994 12B6 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
262 172.262 Phạm Thị Tâm 01/04/1994 12B4 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
263 172.263 Trần Thị  Tâm 24/09/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
264 172.264 Trần Thị Thanh Tâm 06/11/1994 12B1 Cơ bản A 11 Lý Nhân- Hà Nam
265 172.265 Trần Trọng Tâm 07/11/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
266 172.266 Trương Ngọc  Tân 17/07/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
267 172.267 Ngô Văn  Thạch 28/06/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
268 172.268 Nguyễn Ngọc  Thạch 02/01/1993 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
269 172.269 Nguyễn Quang  Thanh 11/12/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
270 172.270 Trần Huy  Thanh 03/06/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
271 172.271 Trần Ngọc Thanh 29/04/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
272 172.272 Nguyễn Trọng  Thành 02/08/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
273 172.273 Phạm Quang Thành 13/01/1994 12B4 Cơ bản 12 Bình Lục- Hà Nam
274 172.274 Trần Hữu  Thành 15/11/1994 12A1 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
275 172.275 Trần Minh Thành 03/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
276 172.276 Ngô Thị  Thảo 29/05/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
277 172.277 Trần Phương  Thảo 10/12/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
278 172.278 Trần Phương Thảo 19/03/1994 12B3 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
279 172.279 Trần Thị  Thắm 05/02/1994 12A1 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
280 172.280 Trần Thị  Thắm 17/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
281 172.281 Lưu Văn  Thắng 07/09/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
282 172.282 Trần Đức  Thắng 01/03/1994 12B2 Cơ bản D 12 BVPS Nam Định
283 172.283 Trần Trọng Thắng 01/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Mỹ Lộc Nam Định
284 172.284 Trần Văn  Thắng 20/02/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
285 172.285 Trần Sĩ  Thiệp 31/01/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
286 172.286 Nguyễn Đình Thịnh 05/09/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
287 172.287 Trần Trọng  Thịnh 04/01/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
288 172.288 Ngô Thị Kim  Thoa 20/09/1994 12A3 Tự nhiên 12 Mỹ trung- Nam Định
289 172.289 Trần Thị  Thoa 20/06/1994 12B2 Cơ bản D 13 Mỹ Lộc - Nam Định
290 172.290 Trần Thị Mỵ  Thoa 17/11/1994 12B3 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
291 172.291 Hà Thị  Thơm 18/12/1994 12A3 Tự nhiên 13 Bình Lục - Hà Nam
292 172.292 Đỗ Thị  Thu 16/06/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
293 172.293 Ngô Hoài Thu 20/11/1994 12B2 Cơ bản D 13 Lý Nhân- Hà Nam
294 172.294 Nguyễn Minh  Thu 19/10/1994 12B6 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
295 172.295 Nguyễn Thị  Thu 28/01/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
296 172.296 Trần Thị  Thu 10/07/1994 12A2 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
297 172.297 Trần Thị  Thu 01/10/1994 12A3 Tự nhiên 13 Nam Định
298 172.298 Trần Thị  Thu 11/09/1994 12B1 Cơ bản A 13 Mỹ Lộc -Nam Định
299 172.299 Trần Thị  Thu 16/10/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
300 172.300 Trần Thị Lệ  Thu 21/12/1994 12B2 Cơ bản D 13 Lý Nhân- Hà Nam
301 172.301 Trần Hải Thuận 23/10/1993 12B3 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
302 172.302 Trần Thị  Thuận 10/06/1994 12B6 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
303 172.303 Nguyễn Thị  Thuỳ 12/06/1994 12B1 Cơ bản A 13 Lý Nhân- Hà Nam
304 172.304 Trần Thị Thuỳ 02/07/1994 12B1 Cơ bản A 13 Đắc lắc
305 172.305 Lê Thị  Thuý 01/02/1993 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
306 172.306 Phan Thị  Thuý 27/02/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
307 172.307 Trần  Thị Thanh Thuý 01/12/1994 12B5 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
308 172.308 Trần Thị  Thuý 04/05/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
309 172.309 Trần Thị  Thuý 22/12/1993 12A2 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
310 172.310 Trần Thị  Thuý 16/12/1994 12B5 Cơ bản 13 Mỹ Lộc -Nam Định
311 172.311 Lê Thu  Thuỷ 09/06/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
312 172.312 Phan Thị  Thuỷ 13/05/1994 12A3 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
313 172.313 Trần Thanh  Thuỷ 20/10/1994 12B4 Cơ bản 14 Mỹ Lộc - Nam Định
314 172.314 Trần Thị  Thuỷ 05/04/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
315 172.315 Trần Thị Thanh Thuỷ 11/06/1994 12B6 Cơ bản 14 Nam Định
316 172.316 Trần Thị Thu Thuỷ 20/04/1994 12B2 Cơ bản D 14 Lý Nhân- Hà Nam
317 172.317 Trần Thu Thuỷ 02/10/1994 12A2 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
318 172.318 Đỗ Thị  Thương 13/02/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
319 172.319 Nguyễn Thị  Thương 07/04/1994 12B6 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
320 172.320 Trần Sinh Tiền 04/01/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
321 172.321 Nguyễn Trọng Tiến 07/11/1994 12B4 Cơ bản 14 Nam Định
322 172.322 Trần Hữu Tiến 19/04/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
323 172.323 Trần Quyết  Tiến 29/05/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
324 172.324 Trần Minh Tiệp 13/10/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
325 172.325 Trần Cao  Tịnh 18/02/1994 12B3 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
326 172.326 Trần Duy Toàn 03/02/1994 12B4 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
327 172.327 Trương Xuân  Toàn 17/08/1994 12B6 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
328 172.328 Trần Văn  Toán 15/03/1993 12A2 Tự nhiên 14 Vĩnh Phú
329 172.329 Phạm Quang Toản 13/11/1994 12A1 Tự nhiên 14 Bình Lục - Hà Nam
330 172.330 Trần Văn  Toản 27/10/1994 12B1 Cơ bản A 14 Lý Nhân- Hà Nam
331 172.331 Nguyễn Thị Huyền Trang 23/03/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
332 172.332 Trần Thị  Trang 01/07/1994 12B4 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
333 172.333 Trần Thị  Trang 16/11/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
334 172.334 Trần Thị Huyền Trang 14/10/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
335 172.335 Trần Thị Mỹ  Trang 20/01/1994 12B2 Cơ bản D 14 Lý Nhân- Hà Nam
336 172.336 Trần Thị Quỳnh Trang 11/07/1994 12A2 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
337 172.337 Trần Thị Thu Trang 16/08/1994 12B3 Cơ bản 15 Mỹ Lộc -Nam Định
338 172.338 Trần Thu Trang 16/04/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
339 172.339 Ngô Thị Tuyết Trinh 11/10/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
340 172.340 Trần Thị  Trinh 02/10/1994 12B2 Cơ bản D 15 Lý Nhân- Hà Nam
341 172.341 Trần Trọng  Trình 17/03/1994 12A1 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
342 172.342 Trần Chí Trọng 06/06/1994 12B6 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
343 172.343 Trương Thành Trung 16/08/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
344 172.344 Nguyễn Mạnh Trường 19/01/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
345 172.345 Trần Đại Trường 05/04/1994 12B4 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
346 172.346 Trần Hán Trường 15/08/1994 12A2 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
347 172.347 Trần Quốc  Trưởng 23/11/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
348 172.348 Nguyễn Trọng  14/09/1993 12A3 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
349 172.349 Trần Khắc 06/08/1994 12B6 Cơ bản 15 BVPS Nam Hà
350 172.350 Trần Văn  Tuân 22/01/1994 12A3 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
351 172.351 Trần Bá  Tuấn 13/02/1994 12A3 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
352 172.352 Trần Ngọc  Tuấn 22/06/1993 12B6 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
353 172.353 Trần Văn  Tuất 26/10/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
354 172.354 Đỗ Thanh  Tùng 26/11/1993 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
355 172.355 Trần Như  Tùng 18/11/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
356 172.356 Trần Thanh  Tùng 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 15 BVPS Nam Hà
357 172.357 Trần Văn  Tùng 25/07/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
358 172.358 Trương Văn  Tùng 30/11/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
359 172.359 Trần Đắc Tuyền 20/07/1994 12B4 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
360 172.360 Lê Thị ánh Tuyết 18/05/1994 12B5 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
361 172.361 Ngô Thị  Tuyết 18/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
362 172.362 Trần Thị  Tuyết 16/06/1994 12B2 Cơ bản D 16 Nam Định
363 172.363 Trần Trọng  18/11/1994 12B4 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
364 172.364 Trần Thị  Tươi 11/12/1994 12B2 Cơ bản D 16 Lý Nhân- Hà Nam
365 172.365 Trần Quốc  Văn 10/07/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
366 172.366 Nguyễn Thị  Vân 02/08/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
367 172.367 Trần Thị Hồng Vân 25/08/1994 12A2 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
368 172.368 Phan Quốc  Việt 25/07/1994 12B5 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
369 172.369 Trần Hữu  Việt 12/09/1993 12A3 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
370 172.370 Trần Hữu  Việt 20/12/1993 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
371 172.371 Trần Hữu  Việt 27/08/1993 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
372 172.372 Trần Mạnh Việt 07/01/1994 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
373 172.373 Trần Văn  Việt 29/08/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
374 172.374 Ngô Thế  Vinh 01/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
375 172.375 Trương Đức  Vinh 29/10/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
376 172.376 Trần Quang Vịnh 16/05/1994 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
377 172.377 Trương Uy  20/03/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
378 172.378 Trần Ngọc Vượng 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
379 172.379 Trần Thị  Xuyến 26/12/1993 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
380 172.380 Lê Thị  Yến 20/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
381 172.381 Nguyễn Thị Hải Yến 17/12/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
382 172.382 Trần Thị  Yến 02/03/1994 12B4 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
383 172.383 Trần Thị  Yến 21/06/1994 12B5 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam

Hội thi cán bộ đoàn giỏi thanh lịch vòng sơ khảo

đăng 16:49, 8 thg 12, 2011 bởi Thuấn Hà Đình

KẾ HOẠCH TỔ CHỨC HỘI THI CÁN BỘ ĐOÀN GIỎI-THANH LỊCH VÒNG SƠ KHẢO
- Thời gian: 7h30' ngày 11 tháng 12 năm 2011
- Thành phần dự thi: 01 cán bộ các chi Đoàn học sinh (Bí thư, phó bí thư, ủy viên BCH)
- Nội dung thi:
+ Thi kiến thức Đoàn, hội: 30 câu hỏi trắc nghiệm (theo tài liệu hướng dẫn)
+ Phần tự giới thiệu: bản thân, chi đoàn, đoàn trường (mỗi thí sinh thi trong 3 phút)
- Thành phần Ban giám khảo:
+ Đ/c Hà Đình Thuấn - Bí thư Đoàn trường
+ Đ/c Đoàn Ngọc Chiến - Phó Bí thư
+ Đ/c Trần Hải Yến - Ủy viên BTV

                                                                                                                        TM BCH ĐOÀN TRƯỜNG
                                                                                                                                    BÍ THƯ



                                                                                                                               HÀ ĐÌNH THUẤN

Phát triển đoàn viên công đoàn trường

đăng 17:15, 5 thg 12, 2011 bởi Hậu Lê Trọng   [ đã cập nhật 17:17, 5 thg 12, 2011 ]


    Ngày 05 tháng 12 năm 2011, BCH Công đoàn cơ sở trường THPT Nam Lý kết hợp với các tổ công đoàn tổ chức kết nạp cho 7 đồng chí Giáo viên mới của trường và trao thẻ Đoàn viên công đoàn cho 33 đồng chí. Như vậy, Công đoàn cơ sở trường THPT Nam Lý với số lượng 65 đ/c quyết tâm xây dựng một tập thể đoàn kết, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ năm học 2011-2012.

cong doan vien

đăng 01:21, 2 thg 12, 2011 bởi Tuấn Trần Văn

kinh gui ban chap hanh cong doan truong thpt nam ly

Không được kết thúc nhận hồ sơ ĐKDT trước thời hạn

đăng 20:55, 7 thg 4, 2011 bởi Dinh Vuong Son Managerment ICT   [ đã cập nhật 19:54, 2 thg 11, 2011 ]

(Dân trí) - Các Sở GD-ĐT, các trường ĐH và CĐ không thay đổi thời hạn, không kết thúc việc nhận hồ sơ ĐKDT, lệ phí ĐKDT trước hoặc sau thời hạn quy định.
Thứ trưởng Bộ GD-ĐT Bùi Văn Ga khẳng định như vậy về quy định thời gian nộp hồ sơ đăng ký dự thi (ĐKDT) ĐH,CĐ 2011.
 
Ngày 14/4 mới hết hạn nộp hồ sơ ĐKDT tại tuyến Sở GD-ĐT.

Theo phản ánh của bạn đọc gửi tới báo Dân trí, đến thời điểm này, có 1 số đơn vị đã khép lại việc nhận hồ sơ ĐKDT làm nhiều thí sinh hoang mang, lo lắng.

Theo quy định của Bộ GD-ĐT, thời hạn thu nhận hồ sơ ĐKDT, lệ phí ĐKDT quy định thống nhất trên phạm vi toàn quốc như sau: Theo hệ thống của Sở GD&ĐT: Từ ngày 14/03 đến 17.00 giờ ngày 14/04/2011; Tại các trường tổ chức thi: Từ ngày 15/04 đến 17.00 giờ ngày 21/04/2011.

Thứ trưởng Bộ GD-ĐT Bùi Văn Ga đã yêu cầu các Sở GD-ĐT, các trường ĐH và CĐ không thay đổi thời hạn, không kết thúc việc nhận hồ sơ ĐKDT, lệ phí ĐKDT trước hoặc sau thời hạn quy định.

Để bảo đảm quyền lợi cho những thí sinh có nguyện vọng 1 học tại các trường ĐH, CĐ không tổ chức thi tuyển sinh hoặc hệ CĐ của trường ĐH, trường CĐ thuộc các ĐH, Bộ GD-ĐT yêu cầu các trường thực hiện đúng những quy định như thí sinh có nguyện vọng 1 (NV1) học tại trường ĐH, CĐ không tổ chức thi tuyển sinh hoặc hệ CĐ của trường ĐH, trường CĐ thuộc các ĐH phải nộp hồ sơ ĐKDT, lệ phí ĐKDT, lệ phí dự thi và dự thi tại trường ĐH, CĐ tổ chức thi có cùng khối thi. Các trường ĐH, CĐ phải tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho thí sinh có nguyện vọng học NV1 tại các trường không tổ chức thi được dự thi (thi nhờ).

Các trường ĐH, CĐ có tổ chức thi, sau khi chấm thi xong, không xét tuyển thí sinh có NV1 học tại các trường không tổ chức thi tuyển sinh trong đợt 1, mà gửi Giấy chứng nhận kết quả thi số 1 và số 2 (nếu kết quả thi từ sàn CĐ trở lên), Phiếu báo điểm cùng dữ liệu kết quả thi cho trường không tổ chức thi hoặc hệ CĐ của trường ĐH, hoặc trường CĐ thuộc các đại học trước ngày 10/8/2011 để các trường này trực tiếp lên thống kê điểm trên máy tính, xét tuyển thí sinh trong đợt 1, gửi Giấy triệu tập cho thí sinh trúng tuyển; Giấy chứng nhận kết quả thi (số 1 và số 2) cho thí sinh không trúng tuyển, nhưng có kết quả thi từ điểm sàn CĐ trở lên, phiếu báo điểm cho thí sinh có kết quả thi dưới điểm sàn cao đẳng để các Sở chuyển cho thí sinh (Các trường căn cứ mã tỉnh để gửi các Sở, các Sở căn cứ mã đơn vị ĐKDT để gửi cho thí sinh).

Hồng Hạnh

Nữ sinh Việt Nam giành giải nhất cuộc thi piano quốc tế

đăng 02:56, 9 thg 12, 2010 bởi Dinh Vuong Son Managerment ICT   [ cập nhật 00:22, 2 thg 12, 2011 bởi Thuấn Hà Đình ]

Thí sinh Hoàng Phạm Trà Mi, 13 tuổi của Việt Nam đã vượt qua 30 thí sinh khác của bảng C để giành giải nhất tại cuộc thi Piano Chopin Quốc tế Singapore vừa kết thúc vào ngày 5/12/2010.
 >> Ba thí sinh gốc Việt đứng đầu kỳ thi toán ở California
Hoàng Phạm Trà Mi và TS. Tạ Quang Đông - trưởng đoàn.

Hoàng Phạm Trà Mi hiện đang theo học chuyên ngành Piano tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Đưa em đến chiến thắng là bản nhạc Ballade số 1 và Etude số 5 của Chopin.

Được biết, trước đó Trà Mi đã từng đoạt các giải thưởng quốc tế khác tại Nga và huy chương Vàng tại cuộc thi âm nhạc Choenan Hàn Quốc.

Cuộc thi piano quốc tế năm nay tổ chức nhân kỷ niệm 200 năm sinh của nhạc sĩ Ba Lan Fréderik Chopin, do Hiệp hội Chopin Singapore và Học viện Mỹ thuật Nanyang hợp tác tổ chức.

Cuộc thi đã thu hút 140 thí sinh đến từ 15 quốc gia và vùng lãnh thổ trong đó có Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Việt Nam và nước chủ nhà Singapore. Tuy mới được tổ chức lần đầu tiên nhưng có sự tham gia của Ban giám khảo có uy tín quốc tế. Các thí sinh phải qua 2 vòng dự tuyển: Vòng 1 gửi DVD và vòng 2 phải trình bày một chương trình tự chọn với các tác phẩm của F.Chopin (thời gian từ 12 - 15 phút).

Các nghệ sĩ piano Việt Nam tham gia cuộc thi có độ tuổi từ 10 đến 16 tham gia ở bốn trong năm bảng thi chia theo lứa tuổi.

Theo Giáo dục & thời đại

Thí sinh tự do không bắt buộc phải dự thi theo cụm

đăng 19:29, 3 thg 2, 2010 bởi Dinh Vuong Son Managerment ICT   [ đã cập nhật 06:17, 4 thg 2, 2010 ]

(Dân trí) - Thông tin từ Bộ GD-ĐT cho biết, tuyển sinh kỳ thi tuyển sinh năm 2010, thí sinh tự do không bắt buộc phải dự thi tại cụm thi được chỉ định theo hộ khẩu thường trú. Các cụm thi quốc gia vẫn giữ ổn định như các năm trước.
Cụ thể, cụm thi tại thành phố Vinh: Dành cho thí sinh thi vào Trường đại học Vinh và các thí sinh có hộ khẩu thường trú tại 4 tỉnh: Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, có nguyện vọng thi vào các trường ĐH đóng tại khu vực Hà Nội. Cụm thi này do Trường ĐH Vinh chủ trì phối hợp với các trường đại học liên quan tổ chức thi.

Cụm thi tại thành phố Quy Nhơn: Dành cho thí sinh thi vào Trường ĐH Quy Nhơn và các thí sinh có hộ khẩu thường trú tại 6 tỉnh Bình Định, Phú Yên, Gia Lai, Kon Tum, Quảng Ngãi, Quảng Nam có nguyện vọng thi vào các trường ĐH đóng tại khu vực Hà Nội và TPHCM. Cụm thi này do Trường ĐH Quy Nhơn chủ trì phối hợp với các trường ĐH liên quan tổ chức thi.

Cụm thi tại thành phố Cần Thơ: Dành cho thí sinh thi vào Trường ĐH Cần Thơ và các thí sinh có hộ khẩu thường trú tại 9 tỉnh: Cà Mau, Bạc Liêu, Kiên Giang, An Giang, Vĩnh Long, Hậu Giang, Trà Vinh, Sóc Trăng, thành phố Cần Thơ có nguyện vọng thi vào các trường đại học đóng tại khu vực THHCM. Cụm thi này do Trường ĐH Cần Thơ chủ trì phối hợp với các trường ĐH liên quan tổ chức thi.

Các thí sinh nếu đăng ký dự thi vào các trường ĐH khối Quốc phòng và Công an hoặc các trường và các ngành năng khiếu vẫn phải đến trường ĐH, CĐ để dự thi (không dự thi ở cụm). Cụ thể là: Thể dục thể thao, Nghệ thuật, Mỹ thuật, Nhạc, Hoạ, Sân khấu điện ảnh, Kiến trúc, Mỹ thuật công nghiệp, Văn hóa quần chúng và các ngành năng khiếu của các trường sư phạm.

Thí sinh có hộ khẩu thường trú tại tỉnh (thành phố) được chỉ định dự thi tại cụm thi TP Vinh, Quy Nhơn hoặc Cần Thơ nhưng tốt nghiệp THPT tại các tỉnh (thành phố) khác, thí sinh tự do không bắt buộc phải dự thi tại cụm thi được chỉ định theo hộ khẩu thường trú.

 Hồng Hạnh

1-10 of 14