THÔNG TIN MỚI‎ > ‎

Danh sách giáo viên và học sinh lớp 11 tham dự khảo sát quốc gia

đăng 19:32, 23 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương
1. DANH SÁCH GIÁO VIÊN.
- Hiệu trưởng: Ông Trần Tất Thắng.
- Giáo viên Ngữ văn: Bà Phạm Thị Nghĩa, Bà Trần Hải Yến.
- Giáo viên Toán: Ông Trần Văn Biên, Bà Hà Thị My.
- Giáo viên Tiếng Anh: Bà Trần Thị Hà, Bà Trần Thị Hồng Gấm.


2. DANH SÁCH HỌC SINH CHÍNH THỨC.

vùng

tỉnh

huyện

trường

h/sinh

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

Lớp

gốc

Lớp

Mã hoá

2

35

353

025

01

Trần

Thị

Hương

Giang

01/11/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

02

Ngô

Thị

Thanh

Nga

08/12/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

03

Trần

 

Thanh

Thuý

30/11/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

04

Trần

 

Quốc

Đạt

18/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

05

Trần

Thị

Mỹ

Lệ

13/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

06

Trần

 

Thanh

17/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

07

Trần

 

Đức

Việt

03/08/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

08

Trương

 

Văn

Hùng

29/01/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

09

Trần

 

Trọng

Sơn

07/11/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

10

Trần

 

Huy

Tùng

15/03/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

11

Trần

 

Duy

Công

10/10/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

12

Trần

 

Thị

Huệ

15/05/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

13

Trương

 

Mạnh

Thắng

03/12/1995

11B1

11.23

2

35

353

025

14

Nguyễn

 

Đức

Cảnh

12/12/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

15

Đào

 

Thị

Hường

19/09/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

16

Trần

 

Thị

Quyến

23/12/1995

11B2

11.24

2

35

353

025

17

Trần

Thị

Kim

Anh

14/08/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

18

Trương

Thị

Như

Huyền

06/05/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

19

Trương

 

Thị

Ngọc

25/06/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

20

Trần

 

Thuỳ

Trang

15/04/1995

11B3

11.25

2

35

353

025

21

Nguyễn

 

Thị

Hảo

12/11/1995

11B4

11.26

2

35

353

025

22

Trần

 

Thị

Mai

27/12/1994

11B4

11.26

2

35

353

025

23

Nguyễn

 

Ngọc

Trung

29/04/1994

11B4

11.26

2

35

353

025

24

Trần

 

Văn

Đức

26/03/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

25

Trương

 

Thắng

Lợi

20/01/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

26

Trần

 

Văn

Tiến

01/04/1995

11B5

11.27

2

35

353

025

27

Trần

 

Mạnh

Dũng

02/04/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

28

Trần

 

Thị

Hoa

13/04/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

29

Trần

 

Thị

Ninh

10/01/1995

11B6

11.28

2

35

353

025

30

Trần

 

Hữu

Tuấn

16/06/1994

11B6

11.28


3. DANH SÁCH HỌC SINH DỰ BỊ.

vùng

tỉnh

huyện

trường

h/sinh

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

Lớp

gốc

Lớp

Mã hoá

2

35

353

025

31

Trần

 

Thị

Hiền

03/11/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

32

Trần

 

Cao

Dẻo

07/02/1995

11A3

11.4

2

35

353

025

33

Trương

Thị

Thuỳ

Linh

07/10/1995

11A2

11.3

2

35

353

025

34

Trương

 

Thị

Thảo

25/09/1995

11A1

11.2

2

35

353

025

35

Trần

 

Văn

Hùng

10/08/1995

11B2

11.24


Comments