THÔNG TIN MỚI‎ > ‎

Danh sách phòng thi lớp 11 (thi hết học kì I)

đăng 17:56, 19 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Ban Phòng
1 171.001 Trần   Thị An 21/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 1
2 171.002 Đỗ   Quyền Anh 09/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
3 171.003 Đỗ Thị Vân Anh 15/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
4 171.004 Thị Vân Anh 04/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 1
5 171.005 Thị Vân Anh 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 1
6 171.006 Phan   Thị Anh 18/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 1
7 171.007 Trần Thị Hoài Anh 05/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 1
8 171.008 Trần   Hoàng Anh 24/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 1
9 171.009 Trần   Hữu Anh 15/01/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 1
10 171.010 Trần Thị Kiều Anh 05/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
11 171.011 Trần Thị Kim Anh 14/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 1
12 171.012 Trần Thị Lan Anh 06/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 1
13 171.013 Trần Thị Ngọc Anh 19/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 1
14 171.014 Trần Thị Quỳnh Anh 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 1
15 171.015 Trần   Thị Anh 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
16 171.016 Trần Thị Vân Anh 20/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
17 171.017 Trần Thị Vân Anh 05/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 1
18 171.018 Trần Thị Vân Anh 12/05/1995 BV tỉnh Quảng Ninh 11B3 Cơ bản D 1
19 171.019 Trương  Tuấn Anh 08/05/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 1
20 171.020 Trương   Tuấn Anh 31/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 1
21 171.021 Trần Thị Ngọc Ánh 11/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 1
22 171.022 Trần   Quang Ánh 25/07/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 1
23 171.023 Trần   Thị 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 1
24 171.024 Trần    Duy Bình 26/09/1994 BVPS Nam Hà 11B6 Cơ bản 1
25 171.025 Trương   Thị Bích 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 1
26 171.026 Nguyễn   Đức Cảnh 12/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
27 171.027   Văn Cao 18/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 2
28 171.028 Trần   Duy Chiến 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
29 171.029 Trương   Văn Chung 19/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
30 171.030 Trương   Văn Chung 27/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 2
31 171.031 Nguyễn   Đình Công 19/01/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 2
32 171.032 Trần   Duy Công 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 2
33 171.033 Trần   Hán Công 15/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 2
34 171.034 Trần   Quang Công 17/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 2
35 171.035 Trần   Xuân Công 26/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 2
36 171.036 Trần Thị Hương Cúc 06/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 2
37 171.037 Trần   Ngọc Cương 29/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 2
38 171.038 Trần   Cao Cường 08/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 2
39 171.039 Trần   Cao Dẻo 07/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 2
40 171.040 Thị Ngọc Diễm 10/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 2
41 171.041 Trần   Mỹ Dung 11/07/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
42 171.042 Trần   Thị Dung 12/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 2
43 171.043 Trần Thị Thùy Dung 12/05/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A1 Tự nhiên 2
44 171.044 Trương Thị Thuỳ Dung 01/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 2
45 171.045 Nguyễn   Đức Dũng 26/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 2
46 171.046 Phan   Anh Dũng 09/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 2
47 171.047 Trần   Mạnh Dũng 02/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 2
48 171.048 Trần   Tiến Dũng 12/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 2
49 171.049 Trần   Thị Duyên 25/02/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 2
50 171.050 Trần   Văn Duyên 13/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 2
51 171.051   Thị Duyên 07/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 3
52 171.052 Trần   Dương 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 3
53 171.053 Trần   Sỹ Dương 17/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 3
54 171.054 Trần   Đình  Dương 30/12/1993 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 3
55 171.055 Trần   Trọng Đại 01/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
56 171.056 Trương   Duy Đạo 02/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 3
57 171.057 Nguyễn   Trọng Đạt 11/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 3
58 171.058 Trần   Quốc Đạt 18/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
59 171.059 Trần   Tiến Đạt 31/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 3
60 171.060 Trần   Tuấn Đạt 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 3
61 171.061   Quý Đạt 03/10/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
62 171.062 Trần   Hải Đăng 28/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 3
63 171.063 Trần   Công Đoàn 02/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
64 171.064 Trần   Trọng Đoàn 01/01/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 3
65 171.065 Nguyễn  Văn Đông 20/09/1994 Bình Lục - Hà Nam 11B5  Cơ bản 3
66 171.066 Trần   Trọng Đông 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 3
67 171.067 Trần   Xuân Đồng 06/09/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
68 171.068 Phan   Ngọc Đức 08/12/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 3
69 171.069 Trần   Huy Đức 01/09/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 3
70 171.070 Trần   Thị Đức 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
71 171.071 Trần   Văn Đức 26/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 3
72 171.072 Ngô   Thị Giang 14/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
73 171.073 Trần   Châu Giang 28/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A2 Tự nhiên 3
74 171.074 Trần Thị Hương Giang 01/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 3
75 171.075 Trần Thị Hương Giang 11/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 3
76 171.076 Trần   Thị Giang 02/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 4
77 171.077 Trần   Thị Giang 12/01/1995 BVPS Nam Hà 11B5  Cơ bản 4
78 171.078 Trương   Hải Giang 22/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 4
79 171.079 Trần Thị  Hồng 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
80 171.080 Trần    Thu 13/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
81 171.081 Trương  Thị   Hải 19/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 4
82 171.082 Trần   Hoàng  Hải 09/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
83 171.083 Trần   Minh Hải 29/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
84 171.084 Trần   Mạnh Hải 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
85 171.085 Trần   Thanh Hải 17/03/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 4
86 171.086 Trương   Văn Hải 16/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 4
87 171.087 Trần   Bích Hạnh 15/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
88 171.088 Trần   Hồng Hạnh 12/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
89 171.089 Trần Thị Minh Hạnh 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
90 171.090 Trần Thị Mỹ Hạnh 14/01/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 4
91 171.091 Trần   Thị Hạnh 01/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 4
92 171.092 Trần   Thị Hạnh 07/08/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
93 171.093 Trần   Thị Hạnh 03/03/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
94 171.094 Nguyễn   Thị Hảo 12/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 4
95 171.095 Nguyễn Thị Thu Hảo 08/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 4
96 171.096 Trần   Mạnh Hằng 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 4
97 171.097 Trần Thị Thúy Hằng 04/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 4
98 171.098   Văn Hân 29/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 4
99 171.099 Trần   Thị Hiên 22/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 4
100 171.100 Trần   Thị Hiên 20/04/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B1 Cơ bản A 4
101 171.101 Ngô Thị Thu Hiền 25/09/1995 BVPS Nam Hà 11A2 Tự nhiên 5
102 171.102 Trần   Thị Hiền 03/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
103 171.103 Trần   Thị Hiền 02/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
104 171.104 Trương Thị Thu Hiền 13/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
105 171.105 Trần   Ngọc Hiến 08/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 5
106 171.106 Trần   Sỹ Hiến 01/07/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 5
107 171.107 Nguyễn   Thanh Hiển 13/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
108 171.108 Trần   Đình Hiệp 11/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 5
109 171.109 Nguyễn   Khắc Hiếu 29/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 5
110 171.110 Trần   Quang Hiếu 26/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
111 171.111 Trần Thị Mai Hiếu 03/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
112 171.112 Nguyễn   Cúc Hoa 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 5
113 171.113 Trần   Thị Hoa 25/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
114 171.114 Trần   Thị Hoa 03/01/1995 BVPS Nam Định 11A3 Tự nhiên 5
115 171.115 Trần   Thị Hoa 06/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 5
116 171.116 Trần   Thị Hoa 13/04/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11B6 Cơ bản 5
117 171.117 Trần   Khắc Hoà 31/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 5
118 171.118   Thị Hoài 01/04/1995 Bình Lục - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 5
119 171.119 Trần   Thị Hoài 27/11/1995 BVPS Nam Hà 11B4 Cơ bản 5
120 171.120 Trần   Thị Hoan 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 5
121 171.121 Nguyễn   Thị Hoàn 12/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 5
122 171.122 Trần   Thanh Hoàn 02/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 5
123 171.123 Trần   Thị Hoàn 21/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 5
124 171.124   Thanh Hoàng 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 5
125 171.125 Trần   Huy Hoàng 19/07/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A2 Tự nhiên 5
126 171.126 Trần   Khắc Hoàng 05/08/1995 Liên Bang Nga 11B6 Cơ bản 6
127 171.127 Trần   Ngọc Hoàng 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 6
128 171.128 Ngô Thị Thu Hồng 01/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
129 171.129 Trương   Thị Hồng 27/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
130 171.130 Trương   Văn Hồng 02/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
131 171.131 Trương   Văn Hợi 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 6
132 171.132 Nguyễn   Đức Huấn 12/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
133 171.133 Trần   Thị Huệ 15/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 6
134 171.134 Trần   Thị Huệ 27/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
135 171.135 Trần   Văn Hùng 10/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 6
136 171.136 Trương   Văn Hùng 29/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 6
137 171.137 Ngô   Quốc Huy 16/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
138 171.138 Trần   Quang Huy 03/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 6
139 171.139 Trần   Thị Huyên 16/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
140 171.140 Trần Thị Thanh Huyền 16/06/1995 Mỹ Trung - Nam Định 11B3 Cơ bản D 6
141 171.141 Trần Thị Thanh Huyền 01/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
142 171.142 Trần Thị Thu Huyền 17/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 6
143 171.143 Trần   Thu Huyền 17/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
144 171.144 Trần Thị Thu Huyền 15/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 6
145 171.145 Trương Thị Như Huyền 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 6
146 171.146 Trương   Thị Huyền 21/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 6
147 171.147 Trần   Đức Hưng 17/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 6
148 171.148 Nguyền Thị Thu Hương 03/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 6
149 171.149 Nguyễn   Thị Hương 20/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 6
150 171.150 Trần Thị Lan Hương 26/04/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 6
151 171.151 Trần Thị Lan Hương 01/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 7
152 171.152 Trần   Mai Hương 26/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 7
153 171.153 Trần   Thị Hương 23/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 7
154 171.154 Trần   Thị Hương 04/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
155 171.155 Trần Thị Thu Hương 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
156 171.156 Trần Thị Thu Hương 02/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 7
157 171.157 Trương Thị Diệu Hương 08/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
158 171.158 Đào   Thị Hường 19/09/1995 BVPS Nam Định 11B2 Cơ bản A 7
159 171.159 Trần Thị Thu Hường 18/09/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11B1 Cơ bản A 7
160 171.160 Trần Thị Thu Hường 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 7
161 171.161 Trần   Văn Hưởng 18/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
162 171.162 Trần   Khánh 10/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 7
163 171.163 Trần   Hữu Khánh 06/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 7
164 171.164 Trương   Văn Khải 16/05/1993 Lý Nhân- Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
165 171.165 Trần   Đăng Khoa 01/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 7
166 171.166 Trần Xuân   Kiên 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 7
167 171.167 Trần   Xuân Kiên 26/05/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A1 Tự nhiên 7
168 171.168 Trần   Thị Khuyên 04/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
169 171.169 Trần Thị Hương Lan 24/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 7
170 171.170 Trần   Thị Lan 07/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
171 171.171 Trần Thị Thu Lan 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 7
172 171.172 Trần   Tiến Lâm 22/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 7
173 171.173 Trần Tùng   Lâm 29/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 7
174 171.174 Ngô   Thị Lệ 02/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 7
175 171.175 Trần Thị Mỹ Lệ 13/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 7
176 171.176 Trần   Thị Lệ 14/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 8
177 171.177   Thị Linh 01/04/1995 Bình Lục - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 8
178 171.178 Trần Thị Hoài Linh 15/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 8
179 171.179 Trần Thị Khánh Linh 28/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 8
180 171.180 Trần Thị Khánh Linh 08/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B6 Cơ bản 8
181 171.181 Trần   Mạnh Linh 10/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 8
182 171.182 Trần Thị Thảo Linh 16/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
183 171.183 Trương Thị Thuỳ Linh 07/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
184 171.184 Trương   Việt Linh 10/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 8
185 171.185 Trần   Phương Lĩnh 01/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 8
186 171.186 Trần   Thị Loan 28/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 8
187 171.187 Trần   Thị Loan 18/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 8
188 171.188 Trương   Thị Loan 31/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 8
189 171.189 Hữu   Lưu 20/08/1995 Bình Lục - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 8
190 171.190 Trần   Mỹ Long 06/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 8
191 171.191 Trần   Ngọc Long 15/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 8
192 171.192   Văn Lợi 25/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 8
193 171.193 Trương   Thắng Lợi 20/01/1995 Bình Lục - Hà Nam 11B5  Cơ bản 8
194 171.194 Trần   Thị Luyện 27/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 8
195 171.195 Thị Phương Ly 15/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 8
196 171.196 Ngô Thị Thuý Ly 20/12/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 8
197 171.197 Trần Thị Ngọc Mai 10/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 8
198 171.198 Trần   Thị Mai 24/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 8
199 171.199 Trần   Thị Mai 14/04/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A2 Tự nhiên 8
200 171.200 Trần   Thị Mai 27/12/1994 Bình Lục - Hà Nam 11B4 Cơ bản 9
201 171.201 Trần Thị Tuyết Mai 25/06/1995 BVPS Nam Định 11A2 Tự nhiên 9
202 171.202 Trương   Thị Mai 29/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 9
203 171.203 Nguyễn   Quốc Mạnh 22/03/1995 BVPS Nam Hà 11A2 Tự nhiên 9
204 171.204 Trần   Văn Mạnh 25/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 9
205 171.205 Trương Thị Hồng Minh 02/09/1995 BVPS Nam Hà 11A3 Tự nhiên 9
206 171.206 Trần    Văn  Nam 09/08/1994 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 9
207 171.207 Trần   Duy Nam 07/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 9
208 171.208 Trần   Huy Nam 02/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 9
209 171.209 Trần   Văn Nam 14/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 9
210 171.210 Trần   Văn Nam 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 9
211 171.211 Ngô Thị Thanh Nga 08/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
212 171.212 Nguyễn Thị Hằng Nga 25/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 9
213 171.213 Nguyễn Thị Thuý Nga 01/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 9
214 171.214 Trần   Thị Nga 17/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
215 171.215 Trần   Thị Nga 25/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 9
216 171.216 Trần   Thị Nga 16/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 9
217 171.217 Trần Thị Thuý Nga 28/11/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 9
218 171.218 Trần Thị Khánh Ngân 12/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 9
219 171.219 Trần   Thị Ngần 02/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 9
220 171.220 Trần   Thị Ngần 24/09/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B4 Cơ bản 9
221 171.221 Phan   Quang Nghị 23/02/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B1 Cơ bản A 9
222 171.222 Trần   Thị Nghĩa 01/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 9
223 171.223 Trần Thị Bích Ngọc 02/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 9
224 171.224 Trần   Thị Ngọc 21/09/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
225 171.225 Trương   Thị Ngọc 22/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
226 171.226 Trương   Thị Ngọc 25/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
227 171.227 Trần   Văn Ngữ 28/07/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 10
228 171.228 Trần   Thị Nhài 20/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 10
229 171.229 Ngô Thị Thanh Nhàn 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
230 171.230 Trần Thị Thanh Nhàn 16/06/1995 TP Nam Định 11A2 Tự nhiên 10
231 171.231 Trần Thị Thanh Nhàn 23/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
232 171.232 Trần Thị Thanh Nhàn 20/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 10
233 171.233 Trần   Thị Nhật 18/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 10
234 171.234 Trần   Hồng Nhung 04/02/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 10
235 171.235 Trần Thị Hồng Nhung 23/10/1995 Lý Nhân- Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
236 171.236 Trần   Phương Nhung 12/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
237 171.237 Trần   Thị Nhung 10/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
238 171.238 Trần   Thị Nhung 13/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 10
239 171.239 Trần   Thị Nhung 12/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
240 171.240 Trương   Duy Nhương 23/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 10
241 171.241 Đỗ   Văn Niên 22/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 10
242 171.242 Phan   Thị Ninh 24/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 10
243 171.243 Trần   Thị Ninh 10/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 10
244 171.244 Trần   Hồng Nụ 05/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 10
245 171.245 Trần   Thị Oanh 14/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 10
246 171.246 Trần   Thị Oanh 31/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
247 171.247 Trần   Hữu Phong 17/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 10
248 171.248 Trần   Văn Phong 23/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 11
249 171.249 Trần   Văn Phú 08/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 11
250 171.250   Minh Phúc 01/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
251 171.251 Trần  Thị  Thu Phương 19/10/1995 Lý Nhân- Nam Hà 11A3 Tự nhiên 11
252 171.252 Nguyễn   Thị Phước 13/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
253 171.253 Nguyễn   Thị Phương 28/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 11
254 171.254 Trần   Bích Phương 04/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
255 171.255 Trần   Khắc Phương 27/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
256 171.256 Trần Thị Mai Phương 21/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 11
257 171.257 Trần   Minh Phương 17/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
258 171.258 Trần   Thị Phương 04/09/1995 Lý Nhân- Nam Hà 11A3 Tự nhiên 11
259 171.259 Trần   Thị Phương 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
260 171.260 Trần   Thị Phương 17/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 11
261 171.261 Trần   Thị Phương 06/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
262 171.262 Trần Thị Thu Phương 20/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 11
263 171.263 Trần   Thị Phượng 26/03/1995 BVPS Nam Hà 11B3 Cơ bản D 11
264 171.264 Trần   Thanh Quang 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 11
265 171.265 Trần   Đức Quân 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 11
266 171.266     Phú Quốc 24/05/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
267 171.267 Trần   Thị Quyên 26/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
268 171.268 Trần   Thị Quyến 23/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 11
269 171.269 Phan   Ngọc Quyết 20/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 11
270 171.270 Nguyễn Thị Như Quỳnh 25/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 11
271 171.271 Trần   Đức Quỳnh 12/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 11
272 171.272 Trần Thị Lâm Quỳnh 20/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 12
273 171.273 Trần Thị Mai Quỳnh 18/03/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11A2 Tự nhiên 12
274 171.274 Trần Thị Như Quỳnh 12/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 12
275 171.275 Trần   Như Quỳnh 07/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 12
276 171.276 Trần   Thị Quỳnh 12/02/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B4 Cơ bản 12
277 171.277 Trần   Văn Sang 10/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
278 171.278 Phan   Quang Sáng 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 12
279 171.279 Trần   Trọng Sơn 07/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
280 171.280 Ngô   Huy Tài 03/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
281 171.281 Ngô Thị Thanh Tâm 08/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 12
282 171.282 Phạm   Ngọc Tân 04/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 12
283 171.283 Trần   Thanh Tân 25/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
284 171.284 Trần   Thị Thà 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
285 171.285 Trần   Thanh 17/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 12
286 171.286 Trần   Trung Thành 16/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 12
287 171.287 Ngô   Thị Thảo 12/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
288 171.288 Trần   Thị Thảo 27/09/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 12
289 171.289 Trương   Thị Thảo 25/09/1995 BVPS Nam Định 11A1 Tự nhiên 12
290 171.290 Trần   Thị Thắm 20/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
291 171.291 Trương   Thị Thắm 14/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 12
292 171.292 Trần   Quyết Thắng 17/12/1995 BVPS Nam Định 11B5  Cơ bản 12
293 171.293 Trương   Mạnh Thắng 03/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 12
294 171.294 Trần   Thị Thêm 13/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
295 171.295 Trần   Khắc Thiệp 18/03/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 12
296 171.296 Trần Thị Kim Thoa 06/06/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B6 Cơ bản 13
297 171.297 Thị Kim Thoa 06/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 13
298 171.298 Nguyễn   Văn Thông 07/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 13
299 171.299 Trần   Thị Thu 04/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 13
300 171.300 Trần   Văn Thuần 20/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 13
301 171.301 Trần   Thị Thuỷ 27/01/1995 BVPS nam hà 11A3 Tự nhiên 13
302 171.302 Ngô   Thị Thuỳ 04/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 13
303 171.303 Trần   Thị Thùy 31/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 13
304 171.304 Ngô   Thị Thuý 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 13
305 171.305 Ngô   Thị Thuý 13/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 13
306 171.306 Trần Thị Ngọc Thúy 06/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
307 171.307 Trần   Thanh Thuý 30/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 13
308 171.308 Trần   Thị Thúy 15/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 13
309 171.309 Phạm   Thu Thuỷ 31/01/1995 Mỹ Lộc - Nam Định 11B3 Cơ bản D 13
310 171.310 Phan   Thị Thuỷ 27/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 13
311 171.311 Trần   Lệ Thuỷ 18/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 13
312 171.312 Trần   Thị Thuỷ 05/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 13
313 171.313 Đào   Quang Thưởng 28/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
314 171.314 Trần   Huy Tiến 17/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 13
315 171.315 Trần   Văn Tiến 01/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 13
316 171.316 Trương   Quang Tiến 16/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 13
317 171.317 Trần   Huy Tiệp 25/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 13
318 171.318 Trần     Hữu Tiệp 22/02/1994 Lý Nhân- Hà Nam 11B5  Cơ bản 13
319 171.319 Trần   Uy Tín 21/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 13
320 171.320 Trần   Trọng Tính 30/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
321 171.321 Trần   Hữu Tỉnh 13/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 14
322 171.322 Trần   Toàn 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 14
323 171.323 Đào   Thị Toán 06/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
324 171.324 Trần   Đức Toản 20/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 14
325 171.325 Trương   Văn Toản 19/08/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
326 171.326 Đinh Thị Minh Trang 05/11/1995 Nam Ninh - Nam Định 11B3 Cơ bản D 14
327 171.327   Huyền Trang 19/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
328 171.328   Thu Trang 19/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 14
329 171.329 Trần Thị Hiền Trang 28/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
330 171.330 Trần Thị Thu Trang 05/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 14
331 171.331 Trần   Thuỳ Trang 15/04/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B3 Cơ bản D 14
332 171.332 Trần   Thuỳ Trang 17/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 14
333 171.333 Trần   Tuyết Trinh 22/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
334 171.334 Trần   Hữu Trình 13/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 14
335 171.335 Nguyễn   Văn Trịnh 10/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
336 171.336 Nguyễn   Ngọc Trung 29/04/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 14
337 171.337 Trần   Thành Trung 23/08/1995 BVPS Nam Định 11B3 Cơ bản D 14
338 171.338 Trương   Thành Trung 04/09/1995 BVPS Nam Định 11B1 Cơ bản A 14
339 171.339 Trần   Đức Trường 22/05/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B2 Cơ bản A 14
340 171.340 Phạm   Anh 12/08/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 14
341 171.341 Trần   Bình 27/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 14
342 171.342 Trần   Văn 21/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 14
343 171.343 Trần   Xuân 16/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 14
344 171.344 Trương   Ngọc 01/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
345 171.345 Nguyễn   Đình Tuấn 21/01/1995 BVPS Nam Hà 11A3 Tự nhiên 15
346 171.346 Trần   Anh Tuấn 23/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
347 171.347 Trần   Hữu Tuấn 16/06/1994 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 15
348 171.348 Trần   Quý Tuấn 18/11/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B4 Cơ bản 15
349 171.349 Trần   Văn Tuấn 04/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 15
350 171.350 Nguyễn   Anh Tùng 20/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
351 171.351 Phan   Đình Tùng 15/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
352 171.352 Trần   Tùng 27/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A1 Tự nhiên 15
353 171.353 Trần   Đức Tùng 25/12/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 15
354 171.354 Trần   Đức Tùng 01/11/1994 Nam Định 11B5  Cơ bản 15
355 171.355 Trần   Huy Tùng 15/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
356 171.356 Trần   Hữu Tùng 18/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 15
357 171.357 Trần   Hữu Tùng 27/07/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11B5  Cơ bản 15
358 171.358 Trần   Trọng Tùng 20/03/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
359 171.359 Trần  Duy   23/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
360 171.360 Trần   Văn Tùng 01/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
361 171.361 Trần   Xuân Tùng 14/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 15
362 171.362 Trần   Thị Tuyền 08/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
363 171.363 Trần   Thị Tuyền 30/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 15
364 171.364 Ngô   Thị Tuyết 02/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
365 171.365 Nguyễn Thị ánh Tuyết 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 15
366 171.366 Trần   ánh Tuyết 05/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 15
367 171.367 Trần   Thị Tuyết 19/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B2 Cơ bản A 15
368 171.368 Trương Thị ánh Tuyết 16/07/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A1 Tự nhiên 16
369 171.369 Ngô   Thị Tươi 27/06/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 16
370 171.370 Trần Thị Hồng Tươi 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
371 171.371 Trần   Thị Vân 09/12/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A2 Tự nhiên 16
372 171.372 Trần   Thị Vân 17/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16
373 171.373 Nguyễn   Đình Viết 14/11/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
374 171.374 Ngô   Quốc Việt 15/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 16
375 171.375 Trần   Đức Việt 03/08/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
376 171.376 Trần   Đức Việt 04/10/1995 Lý Nhân - Nam Hà 11A3 Tự nhiên 16
377 171.377 Ngô   Đạt Vinh 10/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 16
378 171.378 Trần   Đức Vinh 15/08/1995 BVPS Nam Hà 11A1 Tự nhiên 16
379 171.379 Trần   Tuấn Vinh 17/04/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A2 Tự nhiên 16
380 171.380 Trần   Duy 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
381 171.381 Trần   Đức 09/10/1995 Bảo Thắng - Lào Cai 11A1 Tự nhiên 16
382 171.382 Trần   Thị Vui 28/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B3 Cơ bản D 16
383 171.383 Trần   Minh Vương 03/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
384 171.384 Trần    Khánh Vy 21/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
385 171.385 Đỗ   Văn Vỹ 02/09/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B6 Cơ bản 16
386 171.386 Trần   Huy Vỹ 28/04/1995 Bình lục - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16
387 171.387 Trần   Thị Xoa 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 16
388 171.388 Trần   Văn Xuyên 29/10/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B5  Cơ bản 16
389 171.389 Nguyễn   Thị Yến 02/05/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11A3 Tự nhiên 16
390 171.390 Trần Thị Hoàng Yến 11/02/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B4 Cơ bản 16
391 171.391 Trần   Thị Yến 26/01/1995 Lý Nhân - Hà Nam 11B1 Cơ bản A 16
Comments