THÔNG TIN MỚI‎ > ‎

Danh sách phòng thi lớp 12 (thi hết học kì I)

đăng 17:50, 19 thg 12, 2011 bởi Đinh Thanh Khương
TT Số BD Họ và tên Ngày sinh Lớp Ban Phòng Nơi sinh
1 172.001 Nguyễn Việt  Anh 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
2 172.002 Trần Bá Tú Anh 14/09/1993 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
3 172.003 Trần Công Anh 27/08/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
4 172.004 Trần Thị  Anh 25/04/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
5 172.005 Trần Thị Hương Anh 31/01/1994 12B4 Cơ bản 1 Mỹ lộc - Nam Định
6 172.006 Trần Thị Lan Anh 20/04/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
7 172.007 Trần Thị Lan Anh 17/02/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
8 172.008 Trần Thị Mai Anh 21/10/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
9 172.009 Trần Thị Ngọc Anh 01/09/1994 12A2 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
10 172.010 Trần Thị Vân Anh 15/06/1994 12B2 Cơ bản D 1 Lý Nhân- Hà Nam
11 172.011 Trần Tuấn Anh 09/01/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
12 172.012 Ngô Thị Ngọc  Ánh 28/09/1994 12B2 Cơ bản D 1 Nam Định
13 172.013 Trần Thị  Ánh 13/04/1994 12A1 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
14 172.014 Trần Thị  Ánh 23/08/1994 12A3 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
15 172.015 Trần Thị  Ánh 28/04/1994 12B1 Cơ bản A 1 Lý Nhân- Hà Nam
16 172.016 Trần Thị Ngọc  Ánh 30/08/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
17 172.017 Trần Xuân Ba 12/04/1994 12A3 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
18 172.018 Trần Văn  Bản 14/05/1993 12B4 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
19 172.019 Trần Đình  Bắc 09/12/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
20 172.020 Ngô Thị   Bích 12/07/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
21 172.021 Trần Thị  Bích 27/01/1994 12A1 Tự nhiên 1 Lý Nhân- Hà Nam
22 172.022 Trần Văn  Bình 20/01/1994 12B6 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
23 172.023 Nguyễn Văn  Cảnh 15/04/1994 12B3 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
24 172.024 Phan Thị Huyền Chang 24/12/1994 12B4 Cơ bản 1 Lý Nhân- Hà Nam
25 172.025 Trần Thị Phương  Chi 16/07/1994 12B1 Cơ bản A 2 Lý Nhân- Hà Nam
26 172.026 Nguyễn Quang  Chiến 01/11/1994 12B4 Cơ bản 2 Bình lục - Hà Nam
27 172.027 Trần Huy  Chiến 11/01/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
28 172.028 Trần Mạnh Chiến 06/10/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
29 172.029 Trần Xuân  Chiến 12/11/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
30 172.030 Trần Thị Hoài Chinh 06/07/1994 12A1 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
31 172.031 Trương Thị  Chinh 16/10/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
32 172.032 Trần Văn  Chót 02/03/1994 12B3 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
33 172.033 Nguyễn Trí Công 26/04/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
34 172.034 Ngô Thị  Cúc 09/11/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
35 172.035 Trần Thị Thu Cúc 02/04/1994 12B2 Cơ bản D 2 Lý Nhân- Hà Nam
36 172.036 Trần Thuỷ Cúc 15/05/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
37 172.037 Ngô Văn  Cương 25/09/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
38 172.038 Trần Duy Cường 25/08/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
39 172.039 Trần Ngọc Cường 21/11/1994 12A2 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
40 172.040 Trần Văn  Cường 01/05/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
41 172.041 Trần Văn  Dân 11/07/1994 12B4 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
42 172.042 Trần Thị  Dậu 29/01/1994 12B5 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
43 172.043 Trần Thị Thanh Dậu 03/02/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
44 172.044 Trần Thị  Dinh 18/02/1994 12B2 Cơ bản D 2 Lý Nhân- Hà Nam
45 172.045 Ngô Ngọc  Du 18/12/1994 12B1 Cơ bản A 2 Lý Nhân- Hà Nam
46 172.046 Ngô Thị  Dung 18/11/1994 12B4 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
47 172.047 Ngô Thị Khánh Dung 21/07/1994 12B6 Cơ bản 2 Lý Nhân- Hà Nam
48 172.048 Trần Thị  Dung 02/10/1994 12A3 Tự nhiên 2 Lý Nhân- Hà Nam
49 172.049 Trần Thị  Dung 02/09/1994 12B4 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
50 172.050 Trần Thị  Dung 01/09/1994 12B5 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
51 172.051 Trần Thị Kim Dung 16/07/1994 12B2 Cơ bản D 3 Lý Nhân- Hà Nam
52 172.052 Trần Thị Kim Dung 04/04/1994 12B2 Cơ bản D 3 Lý Nhân- Hà Nam
53 172.053 Trần Thị Kim Dung 13/12/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
54 172.054 Trần Cao  Dũng 30/01/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
55 172.055 Trần Tiến Dũng 19/07/1994 12A3 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
56 172.056 Trần Trung Dũng 03/02/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
57 172.057 Trương Văn  Dũng 20/08/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
58 172.058 Ngô Ngọc  Duy 25/10/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
59 172.059 Trần Văn Duy 09/12/1993 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
60 172.060 Trương Vương Duy 23/04/1994 12A2 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
61 172.061 Nguyễn Thị  Duyên 17/12/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
62 172.062 Trần Thị Duyên 01/09/1994 12B3 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
63 172.063 Nguyễn Đức  Dương 26/11/1994 12B1 Cơ bản A 3 Lý Nhân- Hà Nam
64 172.064 Trần Thị Thuỳ Dương 13/12/1994 12A1 Tự nhiên 3 BVPS Nam Hà
65 172.065 Phạm Văn  Đại 18/12/1993 12B6 Cơ bản 3 Lý Nhân- Hà Nam
66 172.066 Trần Thị Bích  Đào 15/10/1994 12A2 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
67 172.067 Lê Văn  Đạt 08/01/1994 12B2 Cơ bản D 3 Nam Định
68 172.068 Trần Duy Đạt 20/03/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
69 172.069 Trần Quang Đạt 19/08/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
70 172.070 Trần Tiến Đạt 27/05/1994 12A3 Tự nhiên 3 Nam Định
71 172.071 Nguyễn Hải  Đăng 27/06/1994 12A3 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
72 172.072 Trần Duy Đoàn 14/03/1994 12A1 Tự nhiên 3 Lý Nhân- Hà Nam
73 172.073 Hà Phương Đông 25/04/1994 12B1 Cơ bản A 4 Bình Lục - Hà Nam
74 172.074 Lê Minh Đức 13/02/1994 12A1 Tự nhiên 4 Bình Lục - Hà Nam
75 172.075 Trần Quang Đức 27/01/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
76 172.076 Trần Trọng Đức 01/04/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
77 172.077 Trần Trọng Đức 03/07/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
78 172.078 Trần Hữu  Giang 19/05/1994 12A1 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
79 172.079 Trần Thị Thanh Giang 11/11/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
80 172.080 Trần Trọng Giang 29/10/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
81 172.081 Trần Hữu  Giỏi 10/05/1994 12A1 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
82 172.082 Trần Thị 20/07/1994 12B2 Cơ bản D 4 Mỹ lộc - Nam Định
83 172.083 Trần Thị Hải 10/08/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
84 172.084 Trần Doãn  Hải 01/12/1994 12B5 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
85 172.085 Trần Thị  Hải 19/08/1994 12A2 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
86 172.086 Ngô Thị Mỹ Hạnh 10/10/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
87 172.087 Trần Thị  Hạnh 13/11/1994 12B2 Cơ bản D 4 Lý Nhân- Hà Nam
88 172.088 Trần Thị  Hạnh 20/10/1994 12B4 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
89 172.089 Trần Thị  Hạnh 28/05/1994 12B5 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
90 172.090 Trần Thị Hồng Hạnh 08/01/1994 12A3 Tự nhiên 4 Lý Nhân- Hà Nam
91 172.091 Trần Sỹ  Hào 01/12/1993 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
92 172.092 Ngô Văn  Hảo 08/04/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
93 172.093 Nguyễn Thị  Hảo 27/03/1994 12B4 Cơ bản 4 Nghĩa Hưng-Nam Định
94 172.094 Trần Thị  Hảo 07/08/1994 12B6 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
95 172.095 Kiều Thị  Hằng 24/12/1994 12B3 Cơ bản 4 Lý Nhân- Hà Nam
96 172.096 Trần Thị  Hằng 29/10/1994 12B1 Cơ bản A 4 Lý Nhân- Hà Nam
97 172.097 Lê Ngọc  Hân 02/06/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
98 172.098 Trần Quang Hân 02/07/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
99 172.099 Trần Thị  Hiên 29/03/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
100 172.100 Trần Thị  Hiền 15/02/1994 12A2 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
101 172.101 Trần Thị  Hiền 11/07/1994 12B1 Cơ bản A 5 Mỹ Lộc - Nam Định
102 172.102 Trần Thị  Hiền 19/09/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
103 172.103 Trần Thị  Hiền 21/02/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
104 172.104 Trần Thị  Thu Hiền 27/02/1994 12B2 Cơ bản D 5 BVPS Nam Định
105 172.105 Trần Thị  Hiến 23/02/1994 12A1 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
106 172.106 Trần Văn  Hiển 13/04/1994 12A1 Tự nhiên 5 BVPS Nam Định
107 172.107 Phan Văn  Hiệp 09/12/1993 12B5 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
108 172.108 Trần Trọng Hiệp 26/09/1994 12A1 Tự nhiên 5 Lý Nhân- Hà Nam
109 172.109 Phạm Quang Hiếu 24/09/1994 12A1 Tự nhiên 5 Bình Lục - Hà Nam
110 172.110 Trần Quang Hiếu 18/04/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
111 172.111 Đào Thị  Hoa 02/04/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
112 172.112 Nguyễn Thị  Hoa 25/11/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
113 172.113 Nguyễn Thị Thanh Hoa 12/11/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
114 172.114 Phan Thị  Hoa 13/02/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
115 172.115 Trần Thị  Hoa 13/09/1994 12B3 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
116 172.116 Trần Thị  Hoa 28/10/1994 12B6 Cơ bản 5 BVPS Nam Hà
117 172.117 Trần Thị  Hoà 06/04/1991 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
118 172.118 Trần Thị  Hoà 02/08/1994 12B2 Cơ bản D 5 Lý Nhân- Hà Nam
119 172.119 Trần Thị  Hoài 18/10/1994 12B6 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
120 172.120 Trần Thị  Thu Hoài 31/10/1994 12B4 Cơ bản 5 Lý Nhân- Hà Nam
121 172.121 Lê Thị  Hoàn 14/11/1994 12B2 Cơ bản D 6 BVPS Nam Hà
122 172.122 Trần Thị  Hoàn 24/07/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
123 172.123 Trần Đức  Hoàng 21/10/1993 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
124 172.124 Trần Hữu  Hoàng 10/08/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
125 172.125 Trần Văn Hoàng 13/12/1993 12B4 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
126 172.126 Trần Xuân Hoàng 28/12/1994 12B1 Cơ bản A 6 Lý Nhân- Hà Nam
127 172.127 Nguyễn Đình Hồi 28/07/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
128 172.128 Trần Thị  Hồng 20/01/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
129 172.129 Trần Thị  Hồng 02/10/1994 12B3 Cơ bản 6 Nam Định
130 172.130 Trương Thị  Hồng 01/02/1993 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
131 172.131 Trần Huy  Huân 24/04/1994 12B5 Cơ bản 6 BVPS Nam Định
132 172.132 Nguyễn Thị  Huế 28/09/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
133 172.133 Trần Thị  Huế 10/12/1994 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
134 172.134 Trần Thị  Huế 21/06/1994 12B3 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
135 172.135 Nguyễn Quang  Huệ 26/11/1993 12B5 Cơ bản 6 Bình Lục- Hà Nam
136 172.136 Trần Thanh  Hùng 16/12/1994 12A3 Tự nhiên 6 BVPS Nam Hà
137 172.137 Trần Văn  Hùng 28/08/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
138 172.138 Phan Văn  Huy 07/02/1994 12B5 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
139 172.139 Trần Hữu  Huy 11/02/1994 12A3 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
140 172.140 Trương Quốc  Huy 08/05/1994 12A3 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
141 172.141 Ngô Thị  Huyền 26/10/1994 12B4 Cơ bản 6 Lý Nhân- Hà Nam
142 172.142 Nguyễn Thị  Huyền 22/04/1994 12B2 Cơ bản D 6 Lý Nhân- Hà Nam
143 172.143 Trần Thị  Huyền 04/04/1994 12A2 Tự nhiên 6 Lý Nhân- Hà Nam
144 172.144 Trần Thị  Huyền 24/08/1994 12B1 Cơ bản A 6 Lý Nhân- Hà Nam
145 172.145 Trần Thị  Huyền 25/03/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
146 172.146 Trần Thị  Huyền 01/05/1994 12B3 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
147 172.147 Trần Thị  Huyền 20/01/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
148 172.148 Trần Thị Thanh Huyền 30/08/1994 12A3 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
149 172.149 Ngô Thị Lan Hương 03/11/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
150 172.150 Trần Thị Hương 17/08/1994 12B1 Cơ bản A 7 Lý Nhân- Hà Nam
151 172.151 Trần Thị Hương 30/07/1993 12B5 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
152 172.152 Nguyễn Thị  Hường 11/02/1994 12B2 Cơ bản D 7 Bình lục- Hà Nam
153 172.153 Hoàng Thị Hướng 11/11/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
154 172.154 Trần Thị  Hướng 16/11/1994 12B2 Cơ bản D 7 Lý Nhân- Hà Nam
155 172.155 Ngô Văn  Hữu 28/11/1994 12A3 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
156 172.156 Trần Tất Khánh 25/07/1994 12A3 Tự nhiên 7 Mỹ lộc- Nam Định
157 172.157 Trần Quang Khôi 16/02/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
158 172.158 Nguyễn Thị  Lan 10/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
159 172.159 Trần Quang Lan 25/07/1994 12A2 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
160 172.160 Trần Thị  Lan 09/05/1994 12A3 Tự nhiên 7 Mỹ Lộc - Nam Định
161 172.161 Trần Thị  Lan 16/03/1994 12B3 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
162 172.162 Trần Thị  Lan 13/12/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
163 172.163 Trần Thị  Lan 02/12/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
164 172.164 Trần Thị Mai Lan 02/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
165 172.165 Trần Thị Phương  Lan 02/05/1994 12A2 Tự nhiên 7 Lý Nhân- Hà Nam
166 172.166 Trần Thị Thanh Lan 04/06/1994 12B5 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
167 172.167 Trần Thị Thu Lan 02/04/1994 12B4 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
168 172.168 Trần  Văn Lanh 24/12/1994 12B6 Cơ bản 7 Lý Nhân- Hà Nam
169 172.169 Phạm Thị Minh Lành 12/07/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
170 172.170 Trần Thị 08/03/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
171 172.171 Trần Thanh  Lịch 06/07/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
172 172.172 Trần Thị Liên 02/06/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
173 172.173 Trần Thị Liên 17/05/1994 12A2 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
174 172.174 Trần Thị Liên 19/11/1994 12B1 Cơ bản A 8 Mỹ lộc- Nam Định
175 172.175 Trần Thị Liên 15/05/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
176 172.176 Phan Thị  Linh 25/10/1994 12B4 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
177 172.177 Trần  Khánh Linh 10/05/1994 12B2 Cơ bản D 8 Lý Nhân- Hà Nam
178 172.178 Trần Thuỳ Linh 29/09/1994 12B1 Cơ bản A 8 BVPS Nam Hà
179 172.179 Trần Văn  Linh 06/07/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
180 172.180 Phạm Thị Loan Loan 10/06/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
181 172.181 Trần Thị Loan 24/07/1994 12A3 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
182 172.182 Trần Thị Loan 07/03/1994 12B1 Cơ bản A 8 Lý Nhân- Hà Nam
183 172.183 Trần Thị Loan 12/09/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
184 172.184 Vũ Khánh Gia Long 23/08/1994 12B4 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
185 172.185 Trần Ngọc Lộc 16/12/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
186 172.186 Ngô Thị Lợi 26/10/1994 12B6 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
187 172.187 Trần Hữu  Luận 17/07/1994 12A2 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
188 172.188 Trần Thị Luyến 20/12/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
189 172.189 Nguyễn Trọng Lực 03/03/1994 12A1 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
190 172.190 Phan Văn  Lực 06/05/1994 12A3 Tự nhiên 8 Lý Nhân- Hà Nam
191 172.191 Trần Tiến Lực 25/05/1994 12B2 Cơ bản D 8 Lý Nhân- Hà Nam
192 172.192 Trần Thị Ly 06/01/1994 12B5 Cơ bản 8 Lý Nhân- Hà Nam
193 172.193 Trần Thị  Mai 18/03/1994 12A2 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
194 172.194 Trần Thị  Mai 22/08/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
195 172.195 Trần Thị  Mai 01/10/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
196 172.196 Trần Thị Ngọc  Mai 20/04/1994 12A1 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
197 172.197 Nguyễn Khắc Mạnh 09/02/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
198 172.198 Trần Văn  Mạnh 08/03/1994 12A1 Tự nhiên 9 Lý Nhân- Hà Nam
199 172.199 Trần Thị Mến 06/11/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
200 172.200 Trần Ngọc Minh 29/09/1994 12B4 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
201 172.201 Trần Văn  Minh 09/11/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
202 172.202 Trần Thị 06/10/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
203 172.203 Trần Thị Trà My 23/05/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
204 172.204 Trần Bá Nam 02/05/1994 12B5 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
205 172.205 Trần Thành  Nam 13/02/1994 12B6 Cơ bản 9   Nam
206 172.206 Trần Văn  Nam 14/01/1993 12B6 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
207 172.207 Trần Thị Thanh Nga 04/11/1994 12A1 Tự nhiên 9 Bình Lục - Hà Nam
208 172.208 Trần Thị Thuý Nga 27/08/1994 12B1 Cơ bản A 9 Lý Nhân- Hà Nam
209 172.209 Trần Thị  Ngà 04/08/1994 12B5 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
210 172.210 Lê Thị Thanh Ngát 10/05/1994 12B6 Cơ bản 9 Bình Lục - Hà Nam
211 172.211 Trần Thị  Ngát 19/09/1994 12B3 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
212 172.212 Trần Thị Ngân 18/10/1994 12B4 Cơ bản 9 Lý Nhân- Hà Nam
213 172.213 Đào Thị  Ngần 24/10/1994 12B2 Cơ bản D 9 Lý Nhân- Hà Nam
214 172.214 Trần Trung Nghĩa 14/06/1994 12B3 Cơ bản 9 Mỹ Lộc - Nam Định
215 172.215 Hà Thị ánh Ngọc 20/09/1994 12B3 Cơ bản 9 Bình Lục - Hà Nam
216 172.216 Lê Đức  Ngọc 04/10/1994 12B5 Cơ bản 9 Nam Định
217 172.217 Trần Thị Hồng Ngọc 19/02/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân- Hà Nam
218 172.218 Trần Văn  Ngọc 06/11/1994 12B1 Cơ bản A 10 Mỹ Lộc - Nam Định
219 172.219 Trương Bích Ngọc 27/01/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
220 172.220 Trương Văn  Ngọc 29/04/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
221 172.221 Trần Văn  Nguyên 23/06/1994 12B5 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
222 172.222 Trần Thị Thanh Nhàn 03/08/1994 12B2 Cơ bản D 10 Lý Nhân - Hà Nam
223 172.223 Trương Thị Thanh Nhàn 16/09/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
224 172.224 Trần Thị  Nhị 23/02/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
225 172.225 Trần Phương Nhung 12/11/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
226 172.226 Trần Thị  Nhung 21/03/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
227 172.227 Trần Thị  Nhung 03/10/1994 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
228 172.228 Trần Thị  Nhung 15/05/1994 12B3 Cơ bản 10 Mỹ Lộc - Nam Định
229 172.229 Trần Thị  Nhung 26/07/1994 12B5 Cơ bản 10 BVPS Nam Định
230 172.230 Trần Thị Hồng Nhung 28/08/1994 12A3 Tự nhiên 10 Mỹ Lộc - Nam Định
231 172.231 Trần Thị Hồng Nhung 26/07/1993 12A3 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
232 172.232 Trương Thị  Nhung 15/05/1994 12B1 Cơ bản A 10 Lý Nhân - Hà Nam
233 172.233 Trần Thị  Như 03/02/1994 12B5 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
234 172.234 Trần Thị  Nụ 13/10/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
235 172.235 Trương Thị  Oanh 10/08/1994 12B2 Cơ bản D 10 Nam Định
236 172.236 Lê Văn  Pháp 01/07/1994 12B4 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
237 172.237 Nguyễn Đình Phóng 26/08/1994 12A2 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
238 172.238 Trần Thị  Phúc 23/05/1994 12B6 Cơ bản 10 Lý Nhân - Hà Nam
239 172.239 Nguyễn Minh Phương 07/02/1994 12B2 Cơ bản D 10 Lý Nhân - Hà Nam
240 172.240 Trần Thị  Phương 12/10/1994 12A1 Tự nhiên 10 Lý Nhân - Hà Nam
241 172.241 Trần Thị  Phương 17/01/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
242 172.242 Trần Thị  Phương 20/01/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
243 172.243 Trần Thị Lan Phương 12/09/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
244 172.244 Trần Thị Thanh Phương 24/09/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
245 172.245 Trần Thị Thu Phương 22/03/1994 12A1 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
246 172.246 Phan Thị Phượng 29/12/1994 12B4 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
247 172.247 Trần Huy  Quang 23/08/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
248 172.248 Trần Minh Quang 16/10/1994 12A1 Tự nhiên 11 Nam Định
249 172.249 Trần Văn  Quang 08/02/1994 12B1 Cơ bản A 11 Lý Nhân- Hà Nam
250 172.250 Trần Ngọc Quân 31/07/1994 12A3 Tự nhiên 11 BVPS Nam Định
251 172.251 Trần Văn  Quân 09/11/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
252 172.252 Trần Lệ Quyên 21/09/1994 12A1 Tự nhiên 11 BVPS Nam Định
253 172.253 Trần Thị  Quyên 02/09/1994 12A2 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
254 172.254 Trần Thị  Quyên 09/05/1994 12A3 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
255 172.255 Trần Thị Lệ Quyên 01/04/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
256 172.256 Trần Trọng Quyền 01/08/1993 12B6 Cơ bản 11 BVPS Nam Hà
257 172.257 Trần Minh Quyết 12/03/1994 12A1 Tự nhiên 11 Lý Nhân- Hà Nam
258 172.258 Lê Thị  Quỳnh 15/08/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
259 172.259 Trần Thị  Sáng 12/07/1994 12B2 Cơ bản D 11 Lý Nhân- Hà Nam
260 172.260 Trần Trọng  Sự 27/06/1994 12A1 Tự nhiên 11 Nam Định
261 172.261 Trần Thị  Tám 26/04/1994 12B6 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
262 172.262 Phạm Thị Tâm 01/04/1994 12B4 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
263 172.263 Trần Thị  Tâm 24/09/1994 12B5 Cơ bản 11 Lý Nhân- Hà Nam
264 172.264 Trần Thị Thanh Tâm 06/11/1994 12B1 Cơ bản A 11 Lý Nhân- Hà Nam
265 172.265 Trần Trọng Tâm 07/11/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
266 172.266 Trương Ngọc  Tân 17/07/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
267 172.267 Ngô Văn  Thạch 28/06/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
268 172.268 Nguyễn Ngọc  Thạch 02/01/1993 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
269 172.269 Nguyễn Quang  Thanh 11/12/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
270 172.270 Trần Huy  Thanh 03/06/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
271 172.271 Trần Ngọc Thanh 29/04/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
272 172.272 Nguyễn Trọng  Thành 02/08/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
273 172.273 Phạm Quang Thành 13/01/1994 12B4 Cơ bản 12 Bình Lục- Hà Nam
274 172.274 Trần Hữu  Thành 15/11/1994 12A1 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
275 172.275 Trần Minh Thành 03/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
276 172.276 Ngô Thị  Thảo 29/05/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
277 172.277 Trần Phương  Thảo 10/12/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
278 172.278 Trần Phương Thảo 19/03/1994 12B3 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
279 172.279 Trần Thị  Thắm 05/02/1994 12A1 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
280 172.280 Trần Thị  Thắm 17/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
281 172.281 Lưu Văn  Thắng 07/09/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
282 172.282 Trần Đức  Thắng 01/03/1994 12B2 Cơ bản D 12 BVPS Nam Định
283 172.283 Trần Trọng Thắng 01/11/1994 12B5 Cơ bản 12 Mỹ Lộc Nam Định
284 172.284 Trần Văn  Thắng 20/02/1994 12B6 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
285 172.285 Trần Sĩ  Thiệp 31/01/1994 12A2 Tự nhiên 12 Lý Nhân- Hà Nam
286 172.286 Nguyễn Đình Thịnh 05/09/1994 12B4 Cơ bản 12 Lý Nhân- Hà Nam
287 172.287 Trần Trọng  Thịnh 04/01/1994 12B1 Cơ bản A 12 Lý Nhân- Hà Nam
288 172.288 Ngô Thị Kim  Thoa 20/09/1994 12A3 Tự nhiên 12 Mỹ trung- Nam Định
289 172.289 Trần Thị  Thoa 20/06/1994 12B2 Cơ bản D 13 Mỹ Lộc - Nam Định
290 172.290 Trần Thị Mỵ  Thoa 17/11/1994 12B3 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
291 172.291 Hà Thị  Thơm 18/12/1994 12A3 Tự nhiên 13 Bình Lục - Hà Nam
292 172.292 Đỗ Thị  Thu 16/06/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
293 172.293 Ngô Hoài Thu 20/11/1994 12B2 Cơ bản D 13 Lý Nhân- Hà Nam
294 172.294 Nguyễn Minh  Thu 19/10/1994 12B6 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
295 172.295 Nguyễn Thị  Thu 28/01/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
296 172.296 Trần Thị  Thu 10/07/1994 12A2 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
297 172.297 Trần Thị  Thu 01/10/1994 12A3 Tự nhiên 13 Nam Định
298 172.298 Trần Thị  Thu 11/09/1994 12B1 Cơ bản A 13 Mỹ Lộc -Nam Định
299 172.299 Trần Thị  Thu 16/10/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
300 172.300 Trần Thị Lệ  Thu 21/12/1994 12B2 Cơ bản D 13 Lý Nhân- Hà Nam
301 172.301 Trần Hải Thuận 23/10/1993 12B3 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
302 172.302 Trần Thị  Thuận 10/06/1994 12B6 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
303 172.303 Nguyễn Thị  Thuỳ 12/06/1994 12B1 Cơ bản A 13 Lý Nhân- Hà Nam
304 172.304 Trần Thị Thuỳ 02/07/1994 12B1 Cơ bản A 13 Đắc lắc
305 172.305 Lê Thị  Thuý 01/02/1993 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
306 172.306 Phan Thị  Thuý 27/02/1994 12B4 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
307 172.307 Trần  Thị Thanh Thuý 01/12/1994 12B5 Cơ bản 13 Lý Nhân- Hà Nam
308 172.308 Trần Thị  Thuý 04/05/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
309 172.309 Trần Thị  Thuý 22/12/1993 12A2 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
310 172.310 Trần Thị  Thuý 16/12/1994 12B5 Cơ bản 13 Mỹ Lộc -Nam Định
311 172.311 Lê Thu  Thuỷ 09/06/1994 12A1 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
312 172.312 Phan Thị  Thuỷ 13/05/1994 12A3 Tự nhiên 13 Lý Nhân- Hà Nam
313 172.313 Trần Thanh  Thuỷ 20/10/1994 12B4 Cơ bản 14 Mỹ Lộc - Nam Định
314 172.314 Trần Thị  Thuỷ 05/04/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
315 172.315 Trần Thị Thanh Thuỷ 11/06/1994 12B6 Cơ bản 14 Nam Định
316 172.316 Trần Thị Thu Thuỷ 20/04/1994 12B2 Cơ bản D 14 Lý Nhân- Hà Nam
317 172.317 Trần Thu Thuỷ 02/10/1994 12A2 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
318 172.318 Đỗ Thị  Thương 13/02/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
319 172.319 Nguyễn Thị  Thương 07/04/1994 12B6 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
320 172.320 Trần Sinh Tiền 04/01/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
321 172.321 Nguyễn Trọng Tiến 07/11/1994 12B4 Cơ bản 14 Nam Định
322 172.322 Trần Hữu Tiến 19/04/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
323 172.323 Trần Quyết  Tiến 29/05/1994 12A1 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
324 172.324 Trần Minh Tiệp 13/10/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
325 172.325 Trần Cao  Tịnh 18/02/1994 12B3 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
326 172.326 Trần Duy Toàn 03/02/1994 12B4 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
327 172.327 Trương Xuân  Toàn 17/08/1994 12B6 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
328 172.328 Trần Văn  Toán 15/03/1993 12A2 Tự nhiên 14 Vĩnh Phú
329 172.329 Phạm Quang Toản 13/11/1994 12A1 Tự nhiên 14 Bình Lục - Hà Nam
330 172.330 Trần Văn  Toản 27/10/1994 12B1 Cơ bản A 14 Lý Nhân- Hà Nam
331 172.331 Nguyễn Thị Huyền Trang 23/03/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
332 172.332 Trần Thị  Trang 01/07/1994 12B4 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
333 172.333 Trần Thị  Trang 16/11/1994 12B5 Cơ bản 14 Lý Nhân- Hà Nam
334 172.334 Trần Thị Huyền Trang 14/10/1994 12A3 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
335 172.335 Trần Thị Mỹ  Trang 20/01/1994 12B2 Cơ bản D 14 Lý Nhân- Hà Nam
336 172.336 Trần Thị Quỳnh Trang 11/07/1994 12A2 Tự nhiên 14 Lý Nhân- Hà Nam
337 172.337 Trần Thị Thu Trang 16/08/1994 12B3 Cơ bản 15 Mỹ Lộc -Nam Định
338 172.338 Trần Thu Trang 16/04/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
339 172.339 Ngô Thị Tuyết Trinh 11/10/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
340 172.340 Trần Thị  Trinh 02/10/1994 12B2 Cơ bản D 15 Lý Nhân- Hà Nam
341 172.341 Trần Trọng  Trình 17/03/1994 12A1 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
342 172.342 Trần Chí Trọng 06/06/1994 12B6 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
343 172.343 Trương Thành Trung 16/08/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
344 172.344 Nguyễn Mạnh Trường 19/01/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
345 172.345 Trần Đại Trường 05/04/1994 12B4 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
346 172.346 Trần Hán Trường 15/08/1994 12A2 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
347 172.347 Trần Quốc  Trưởng 23/11/1994 12A1 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
348 172.348 Nguyễn Trọng  14/09/1993 12A3 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
349 172.349 Trần Khắc 06/08/1994 12B6 Cơ bản 15 BVPS Nam Hà
350 172.350 Trần Văn  Tuân 22/01/1994 12A3 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
351 172.351 Trần Bá  Tuấn 13/02/1994 12A3 Tự nhiên 15 Mỹ Lộc -Nam Định
352 172.352 Trần Ngọc  Tuấn 22/06/1993 12B6 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
353 172.353 Trần Văn  Tuất 26/10/1994 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
354 172.354 Đỗ Thanh  Tùng 26/11/1993 12A2 Tự nhiên 15 Lý Nhân- Hà Nam
355 172.355 Trần Như  Tùng 18/11/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
356 172.356 Trần Thanh  Tùng 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 15 BVPS Nam Hà
357 172.357 Trần Văn  Tùng 25/07/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
358 172.358 Trương Văn  Tùng 30/11/1994 12B1 Cơ bản A 15 Lý Nhân- Hà Nam
359 172.359 Trần Đắc Tuyền 20/07/1994 12B4 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
360 172.360 Lê Thị ánh Tuyết 18/05/1994 12B5 Cơ bản 15 Lý Nhân- Hà Nam
361 172.361 Ngô Thị  Tuyết 18/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
362 172.362 Trần Thị  Tuyết 16/06/1994 12B2 Cơ bản D 16 Nam Định
363 172.363 Trần Trọng  18/11/1994 12B4 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
364 172.364 Trần Thị  Tươi 11/12/1994 12B2 Cơ bản D 16 Lý Nhân- Hà Nam
365 172.365 Trần Quốc  Văn 10/07/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
366 172.366 Nguyễn Thị  Vân 02/08/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
367 172.367 Trần Thị Hồng Vân 25/08/1994 12A2 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
368 172.368 Phan Quốc  Việt 25/07/1994 12B5 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
369 172.369 Trần Hữu  Việt 12/09/1993 12A3 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
370 172.370 Trần Hữu  Việt 20/12/1993 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
371 172.371 Trần Hữu  Việt 27/08/1993 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
372 172.372 Trần Mạnh Việt 07/01/1994 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
373 172.373 Trần Văn  Việt 29/08/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
374 172.374 Ngô Thế  Vinh 01/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
375 172.375 Trương Đức  Vinh 29/10/1994 12B3 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
376 172.376 Trần Quang Vịnh 16/05/1994 12B6 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
377 172.377 Trương Uy  20/03/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
378 172.378 Trần Ngọc Vượng 23/10/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
379 172.379 Trần Thị  Xuyến 26/12/1993 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
380 172.380 Lê Thị  Yến 20/11/1994 12A1 Tự nhiên 16 Lý Nhân- Hà Nam
381 172.381 Nguyễn Thị Hải Yến 17/12/1994 12B1 Cơ bản A 16 Lý Nhân- Hà Nam
382 172.382 Trần Thị  Yến 02/03/1994 12B4 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam
383 172.383 Trần Thị  Yến 21/06/1994 12B5 Cơ bản 16 Lý Nhân- Hà Nam

Comments